Finance

Danh sách
200055:SHE
China Fangda Group Ord Shs B
1,39 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:04:19 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 200055...
Mở
1,39 HK$
Cao
1,39 HK$
Thấp
1,37 HK$
Vốn hoá thị trường
3,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
329,14 N
Khối lượng
259,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,62 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,17 HK$
EPS
-0,44 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
394,16 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
1,39 HK$
Cao
1,39 HK$
Thấp
1,37 HK$
Vốn hoá thị trường
3,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
329,14 N
Khối lượng
259,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,62 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,17 HK$
EPS
-0,44 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
394,16 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Fangda Group Co., Ltd. is a Chinese Shenzhen Stock Exchange listed company established on December 13, 1995. Its business scope includes: production and operation of new building materials, composite materials, metal products, metal structures, environmental protection equipment and instruments, public safety and prevention equipment, metallurgical equipment, optomechanical and electrical integration products, polymer engineering and products, fine chemical products, mechanical equipment, optoelectronic materials and instruments, optoelectronic equipment, electronic display equipment, audio-visual equipment, transportation facilities, various HVAC equipment and products, water supply and drainage equipment, central air-conditioning equipment and its spare parts, semiconductor materials and devices, integrated circuits, light source products and equipment, solar energy products and the design, technical development, installation, construction, related technical consultation and training of the above products, property management, property leasing, and parking lot operation. The company's total share capital is 756.9099 million shares. Wikipedia
Giới thiệu về China Fangda Group Ord Shs B
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,95 N
Ngày thành lập13 thg 12, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfangda.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
961,01 Tr
818,00 Tr
729,01 Tr
822,05 Tr
Giá vốn hàng bán
792,90 Tr
844,41 Tr
592,03 Tr
671,95 Tr
Chi phí doanh thu
792,90 Tr
844,41 Tr
592,03 Tr
671,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
35,05 Tr
36,25 Tr
25,32 Tr
30,29 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,98 Tr
71,75 Tr
52,54 Tr
54,21 Tr
Chi phí hoạt động
107,12 Tr
293,52 Tr
91,39 Tr
88,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
900,02 Tr
1,14 T
683,42 Tr
760,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
60,99 Tr
-319,92 Tr
45,59 Tr
61,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,08 Tr
272,27 N
-6,74 Tr
1,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,78 Tr
-641,34 Tr
32,61 Tr
31,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,60 Tr
-339,59 Tr
21,79 Tr
38,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-383,12 N
-109,99 Tr
4,40 Tr
5,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,55%
17,15%
13,49%
16,42%
Chi phí hoạt động khác
3,05 Tr
16,22 Tr
5,46 Tr
9,11 Tr
Thu nhập ròng
-1,40 Tr
-531,36 Tr
28,20 Tr
26,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,15%
-64,96%
3,87%
3,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,63 Tr
2,07 Tr
1,94 Tr
1,16 Tr
Chi phí lãi suất
-18,55 Tr
-18,57 Tr
-19,01 Tr
-18,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,92 Tr
-16,49 Tr
-17,06 Tr
-16,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
70,55 Tr
-309,84 Tr
55,67 Tr
71,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,52 Tr
3,03 Tr
-
-149,69 N
Các ứng dụng của Google