Finance

Danh sách
200037:SHE
Shenzhen Nanshan Power Ord Shs B
2,24 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:04:28 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 200037...
Mở
2,23 HK$
Cao
2,25 HK$
Thấp
2,20 HK$
Vốn hoá thị trường
3,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
396,72 N
Khối lượng
142,58 N
Cổ tức
1,43%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,66
Cao nhất trong 52 tuần
2,88 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,85 HK$
EPS
0,34 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
263,85 Tr
Số nhân viên
305
Mở
2,23 HK$
Cao
2,25 HK$
Thấp
2,20 HK$
Vốn hoá thị trường
3,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
396,72 N
Khối lượng
142,58 N
Cổ tức
1,43%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,66
Cao nhất trong 52 tuần
2,88 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,85 HK$
EPS
0,34 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
263,85 Tr
Số nhân viên
305
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Nanshan Power Ord Shs B
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên305
Ngày thành lập6 thg 4, 1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnsrd.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
112,54 Tr
122,75 Tr
90,06 Tr
111,75 Tr
Giá vốn hàng bán
74,84 Tr
105,20 Tr
51,84 Tr
85,85 Tr
Chi phí doanh thu
74,84 Tr
105,20 Tr
51,84 Tr
85,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,75 Tr
3,76 Tr
2,62 Tr
5,08 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,82 Tr
36,09 Tr
17,78 Tr
17,73 Tr
Chi phí hoạt động
23,59 Tr
44,05 Tr
19,27 Tr
24,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
98,43 Tr
149,25 Tr
71,11 Tr
110,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,12 Tr
-26,50 Tr
18,95 Tr
1,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-209,99 N
32,10 N
-122,86 N
33,94 N
EBT bao gồm các mục bất thường
13,36 Tr
277,84 Tr
23,91 Tr
9,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,21 Tr
-14,61 Tr
23,17 Tr
9,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,04 Tr
6,92 Tr
4,45 Tr
702,21 N
Thuế suất hiệu dụng
30,22%
2,49%
18,59%
7,28%
Chi phí hoạt động khác
-893,40 N
-650,94 N
-1,13 Tr
-488,86 N
Thu nhập ròng
1,80 Tr
180,98 Tr
12,03 Tr
7,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,60%
147,44%
13,35%
6,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,06 Tr
11,99 Tr
6,95 Tr
10,36 Tr
Chi phí lãi suất
-1,78 Tr
-
-2,60 Tr
-2,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,28 Tr
11,99 Tr
4,35 Tr
7,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
19,54 Tr
-19,70 Tr
25,74 Tr
9,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,16 Tr
-284,41 Tr
-
-365,50 N
Các ứng dụng của Google