Finance

Danh sách
200030:SHE
FAWER Automotive Parts Ord Shs B
2,64 HK$
+0,76%
(+0,020) 1 ngày
30 thg 9, 15:04:04 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 200030...
Mở
2,62 HK$
Cao
2,64 HK$
Thấp
2,62 HK$
Vốn hoá thị trường
6,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
64,37 N
Khối lượng
7,30 N
Cổ tức
5,68%
Cổ tức hằng quý
0,04 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,71
Cao nhất trong 52 tuần
3,32 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,57 HK$
EPS
0,34 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,82 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
2,62 HK$
Cao
2,64 HK$
Thấp
2,62 HK$
Vốn hoá thị trường
6,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
64,37 N
Khối lượng
7,30 N
Cổ tức
5,68%
Cổ tức hằng quý
0,04 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,71
Cao nhất trong 52 tuần
3,32 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,57 HK$
EPS
0,34 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,82 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về FAWER Automotive Parts Ord Shs B
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,14 N
Ngày thành lập6 thg 10, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webfawer.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,29 T
5,27 T
3,75 T
3,51 T
Giá vốn hàng bán
3,76 T
4,60 T
3,35 T
3,11 T
Chi phí doanh thu
3,76 T
4,60 T
3,35 T
3,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
166,34 Tr
209,53 Tr
151,03 Tr
160,21 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
282,55 Tr
232,55 Tr
217,32 Tr
200,59 Tr
Chi phí hoạt động
397,29 Tr
516,20 Tr
380,85 Tr
364,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,16 T
5,12 T
3,73 T
3,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
129,27 Tr
151,64 Tr
23,41 Tr
32,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,23 Tr
-7,27 Tr
-2,62 Tr
1,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
193,26 Tr
385,70 Tr
152,96 Tr
85,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
243,89 Tr
277,67 Tr
99,61 Tr
95,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,36 Tr
30,14 Tr
9,58 Tr
5,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,81%
7,81%
6,26%
6,71%
Chi phí hoạt động khác
-54,10 Tr
63,44 Tr
12,60 Tr
6,94 Tr
Thu nhập ròng
135,94 Tr
262,78 Tr
124,69 Tr
63,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,17%
4,99%
3,32%
1,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
117,69 Tr
137,35 Tr
86,71 Tr
74,50 Tr
Chi phí lãi suất
-6,51 Tr
-7,79 Tr
-7,89 Tr
-8,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
111,19 Tr
129,56 Tr
78,82 Tr
66,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
243,45 Tr
276,49 Tr
148,26 Tr
159,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,78 Tr
-1,93 Tr
-
-367,58 N
Các ứng dụng của Google