Finance

Danh sách
200029:SHE
Shenzhen Special Economic Zone Real Estate (Group) Ord Shs B
4,07 HK$
+1,50%
(+0,060) 1 ngày
29 thg 9, 15:04:22 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 200029...
Mở
4,04 HK$
Cao
4,07 HK$
Thấp
4,02 HK$
Vốn hoá thị trường
19,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
171,84 N
Khối lượng
241,90 N
Cổ tức
0,86%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
5,30 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,75 HK$
EPS
-0,01 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,00 Tr
Số nhân viên
210
Mở
4,04 HK$
Cao
4,07 HK$
Thấp
4,02 HK$
Vốn hoá thị trường
19,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
171,84 N
Khối lượng
241,90 N
Cổ tức
0,86%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
5,30 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,75 HK$
EPS
-0,01 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,00 Tr
Số nhân viên
210
Giới thiệu về Shenzhen Special Economic Zone Real Estate (Group) Ord Shs B
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên210
Ngày thành lập8 thg 1, 1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websfjt.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
261,49 Tr
584,02 Tr
67,38 Tr
81,87 Tr
Giá vốn hàng bán
191,18 Tr
415,01 Tr
55,47 Tr
68,39 Tr
Chi phí doanh thu
191,18 Tr
415,01 Tr
55,47 Tr
68,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,52 Tr
33,78 Tr
15,15 Tr
18,25 Tr
Chi phí hoạt động
20,89 Tr
38,59 Tr
19,23 Tr
21,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
212,07 Tr
453,60 Tr
74,69 Tr
89,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
49,41 Tr
130,42 Tr
-7,31 Tr
-8,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-444,55 N
-2,39 Tr
-765,48 N
1,24 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
55,26 Tr
-17,74 Tr
-3,93 Tr
-4,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
50,55 Tr
129,08 Tr
-7,64 Tr
-7,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,44 Tr
26,75 Tr
211,07 N
739,43 N
Thuế suất hiệu dụng
24,32%
-150,80%
-5,38%
-17,90%
Chi phí hoạt động khác
3,46 Tr
2,86 Tr
4,07 Tr
3,27 Tr
Thu nhập ròng
42,09 Tr
-45,16 Tr
-3,93 Tr
-4,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,10%
-7,73%
-5,83%
-5,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,33 Tr
244,00 N
437,32 N
554,62 N
Chi phí lãi suất
-257,58 N
-714,22 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,07 Tr
-470,22 N
437,32 N
554,62 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
56,45 Tr
137,55 Tr
-179,69 N
-928,64 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
5,77 N
-
-357,00
Các ứng dụng của Google