Finance

Danh sách
200020:SHE
Shenzhen Zhongheng Huafa Ord Shs B
2,59 HK$
-0,77%
(-0,020) 1 ngày
9 thg 10, 15:04:55 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 200020...
Mở
2,62 HK$
Cao
2,62 HK$
Thấp
2,57 HK$
Vốn hoá thị trường
2,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
148,05 N
Khối lượng
147,00 N
Chỉ số P/E
24,85
Cao nhất trong 52 tuần
3,27 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,10 HK$
EPS
0,10 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
102,00 Tr
Số nhân viên
496
Mở
2,62 HK$
Cao
2,62 HK$
Thấp
2,57 HK$
Vốn hoá thị trường
2,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
148,05 N
Khối lượng
147,00 N
Chỉ số P/E
24,85
Cao nhất trong 52 tuần
3,27 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,10 HK$
EPS
0,10 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
102,00 Tr
Số nhân viên
496
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Zhongheng Huafa Ord Shs B
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên496
Ngày thành lập8 thg 12, 1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhwafa.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
226,77 Tr
174,94 Tr
152,71 Tr
158,27 Tr
Giá vốn hàng bán
197,64 Tr
167,18 Tr
133,72 Tr
139,18 Tr
Chi phí doanh thu
197,64 Tr
167,18 Tr
133,72 Tr
139,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,55 Tr
7,03 Tr
3,19 Tr
6,42 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,81 Tr
-18,75 Tr
7,10 Tr
7,24 Tr
Chi phí hoạt động
21,29 Tr
-11,21 Tr
11,39 Tr
14,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
218,93 Tr
155,97 Tr
145,12 Tr
153,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,84 Tr
18,97 Tr
7,59 Tr
4,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-302,66 N
1,20 Tr
-1,84 Tr
1,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,37 Tr
19,04 Tr
6,62 Tr
4,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,86 Tr
19,41 Tr
6,46 Tr
3,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,45 Tr
4,86 Tr
1,42 Tr
824,21 N
Thuế suất hiệu dụng
17,28%
25,54%
21,43%
20,47%
Chi phí hoạt động khác
929,12 N
868,35 N
1,10 Tr
895,31 N
Thu nhập ròng
6,93 Tr
14,17 Tr
5,20 Tr
3,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,05%
8,10%
3,41%
2,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
633,68 N
747,36 N
709,15 N
776,70 N
Chi phí lãi suất
-
-
-4,94 N
-
Chi phí lãi suất ròng
633,68 N
747,36 N
704,22 N
776,70 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
9,25 Tr
21,24 Tr
9,86 Tr
6,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google