Finance

Danh sách
200016:SHE
Tập đoàn Konka
0,71 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
3 thg 9, 15:04:19 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 200016...
Vốn hoá thị trường
4,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,73 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,87 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,62 HK$
EPS
-5,14 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
811,35 Tr
Số nhân viên
12 N
Vốn hoá thị trường
4,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,73 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,87 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,62 HK$
EPS
-5,14 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
811,35 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Konka Group Co., Ltd. is a Chinese manufacturer of electronics products headquartered in Shenzhen, Guangdong and listed on Shenzhen Stock Exchange. Konka makes consumer electronics and white goods, such as televisions, refrigerators, washing machines and air conditioners. Konka has also introduced mobile devices, including mobile phones and tablets as well as smartwatches and mobile accessories. The group has expanded to other areas, such as financial investments, PaaS, and industrial parks. Wikipedia
Giới thiệu về Tập đoàn Konka
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,1 N
Ngày thành lập21 thg 5, 1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkonka.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,43 T
2,16 T
1,93 T
1,92 T
Giá vốn hàng bán
2,26 T
2,85 T
1,82 T
1,82 T
Chi phí doanh thu
2,26 T
2,85 T
1,82 T
1,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
94,33 Tr
103,83 Tr
86,83 Tr
81,54 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
285,88 Tr
346,34 Tr
214,20 Tr
297,77 Tr
Chi phí hoạt động
468,75 Tr
418,35 Tr
276,99 Tr
409,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,73 T
3,27 T
2,09 T
2,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-294,02 Tr
-1,12 T
-161,37 Tr
-313,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
63,38 Tr
-1,57 T
-43,65 Tr
28,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-733,67 Tr
-9,93 T
-247,25 Tr
-25,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-483,50 Tr
-3,19 T
-262,64 Tr
-90,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-53,80 Tr
1,13 T
-19,77 Tr
11,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,33%
-11,34%
8,00%
-44,58%
Chi phí hoạt động khác
24,19 Tr
19,38 Tr
13,45 Tr
33,21 Tr
Thu nhập ròng
-598,19 Tr
-11,60 T
-183,83 Tr
11,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-24,60%
-537,95%
-9,52%
0,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
103,43 Tr
431,73 Tr
Chi phí lãi suất
-264,99 Tr
-456,96 Tr
-161,05 Tr
-151,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-264,99 Tr
-456,96 Tr
-57,62 Tr
280,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-170,43 Tr
-997,61 Tr
-
-224,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
31,51 Tr
-24,50 Tr
-
105,94 N
Các ứng dụng của Google