Finance

Danh sách
1ZB:ETR
Bloom Energy Corp
244,50 €
-0,81%
(-2,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:35:31 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1ZB...
Mở
250,50 €
Cao
250,50 €
Thấp
243,00 €
Vốn hoá thị trường
82,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,04 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
306,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
66,05 €
Số nhân viên
2 N
Mở
250,50 €
Cao
250,50 €
Thấp
243,00 €
Vốn hoá thị trường
82,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,04 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
306,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
66,05 €
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bloom Energy Corporation is an American public company that designs and manufactures solid oxide fuel cells which independently produce electricity onsite for power generation in data centers, manufacturing, and other commercial sectors. It was founded in 2001 and headquartered in San Jose, California; its fuel cell technology generates electricity through a chemical conversion process, which differs from most other power sources reliant on combustion, and can use natural gas, biogas or hydrogen as fuel. Its SOFCs are deployed on-site where energy is consumed, reducing reliance on central power grid. Bloom also developed electrolyzers for hydrogen production, and holds more than 1000 patents globally. The company raised more than $1 billion in venture capital funding before going public in 2018, and has received significant government incentives that promote clean energy. By 2025, the company had installed about 1.4 gigawatts of Bloom Energy Server systems at over 1,000 locations across nine countries, and developed low-emission, always-on, near zero-carbon green energy and carbon capture technologies for high-energy consumption industries. Wikipedia
Giới thiệu về Bloom Energy Corp
Giám đốc điều hànhKR Sridhar
Số nhân viên2,21 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
519,05 Tr
777,68 Tr
751,05 Tr
1,07 T
Giá vốn hàng bán
367,37 Tr
525,12 Tr
525,51 Tr
709,79 Tr
Chi phí doanh thu
367,37 Tr
525,12 Tr
525,51 Tr
709,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
48,72 Tr
52,89 Tr
56,85 Tr
58,87 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
95,10 Tr
96,48 Tr
96,50 Tr
114,46 Tr
Chi phí hoạt động
143,83 Tr
149,37 Tr
153,35 Tr
173,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
511,20 Tr
674,48 Tr
678,86 Tr
883,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,85 Tr
103,20 Tr
72,19 Tr
182,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
527,00 N
-3,04 Tr
6,95 Tr
1,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-22,62 Tr
2,38 Tr
74,14 Tr
200,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-22,62 Tr
84,29 Tr
74,14 Tr
200,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
336,00 N
952,00 N
445,00 N
1,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,49%
40,03%
0,60%
0,73%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-23,09 Tr
1,09 Tr
70,65 Tr
196,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,45%
0,14%
9,41%
18,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,15
0,45
0,44
0,78
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,29 Tr
13,60 Tr
20,60 Tr
20,88 Tr
Chi phí lãi suất
-14,39 Tr
-10,65 Tr
-8,60 Tr
-8,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,10 Tr
2,96 Tr
12,00 Tr
11,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
20,65 Tr
116,38 Tr
85,47 Tr
195,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 N
355,00 N
-9,29 Tr
-4,24 Tr
Các ứng dụng của Google