Finance

Danh sách
Tại sao 1V3 giảm 2,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
1V3:SGX
Mooreast Holdings Ltd
0,090 SGD
-2,17%
(-0,0020) 1 ngày
16 thg 10, 16:55:46 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1V3...
Mở
0,09 SGD
Cao
0,09 SGD
Thấp
0,09 SGD
Vốn hoá thị trường
31,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
41,32 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 SGD
EPS
-0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
347,89 Tr
Số nhân viên
117
Mở
0,09 SGD
Cao
0,09 SGD
Thấp
0,09 SGD
Vốn hoá thị trường
31,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
41,32 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 SGD
EPS
-0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
347,89 Tr
Số nhân viên
117
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mooreast Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên117
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmooreast.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,56 Tr
6,56 Tr
6,17 Tr
6,17 Tr
Giá vốn hàng bán
3,39 Tr
3,39 Tr
3,22 Tr
3,22 Tr
Chi phí doanh thu
3,39 Tr
3,39 Tr
3,22 Tr
3,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,18 N
13,18 N
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,50 Tr
2,50 Tr
3,92 Tr
3,92 Tr
Chi phí hoạt động
2,86 Tr
2,86 Tr
4,34 Tr
4,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,25 Tr
6,25 Tr
7,56 Tr
7,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
309,31 N
309,31 N
-1,40 Tr
-1,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
146,82 N
146,82 N
226,50 N
226,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
195,68 N
195,68 N
-1,44 Tr
-1,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
110,65 N
110,65 N
-1,59 Tr
-1,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
143,43 N
143,43 N
-25,00 N
-25,00 N
Thuế suất hiệu dụng
73,30%
73,30%
1,74%
1,74%
Chi phí hoạt động khác
347,87 N
347,87 N
422,50 N
422,50 N
Thu nhập ròng
55,32 N
55,32 N
-1,44 Tr
-1,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,84%
0,84%
-23,35%
-23,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
91,62 N
91,62 N
20,50 N
20,50 N
Chi phí lãi suất
-437,05 N
-437,05 N
-439,50 N
-439,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-345,43 N
-345,43 N
-419,00 N
-419,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
601,99 N
601,99 N
-583,00 N
-583,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-85,03 N
-85,03 N
-154,00 N
-154,00 N
Các ứng dụng của Google