Finance

Danh sách
1UY:FRA
Atal SA
13,66 €
-0,44%
(-0,060) 1 ngày
14 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1UY...
Mở
13,66 €
Cao
13,66 €
Thấp
13,66 €
Vốn hoá thị trường
2,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
15,42 €
Thấp nhất trong 52 tuần
11,82 €
Số nhân viên
407
Mở
13,66 €
Cao
13,66 €
Thấp
13,66 €
Vốn hoá thị trường
2,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
15,42 €
Thấp nhất trong 52 tuần
11,82 €
Số nhân viên
407
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Atal SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên407
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webatal.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
382,73 Tr
494,18 Tr
314,96 Tr
445,21 Tr
Giá vốn hàng bán
274,18 Tr
363,79 Tr
222,41 Tr
286,79 Tr
Chi phí doanh thu
274,18 Tr
363,79 Tr
222,41 Tr
286,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,25 Tr
15,37 Tr
18,74 Tr
21,44 Tr
Chi phí hoạt động
9,75 Tr
12,56 Tr
17,35 Tr
20,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
283,92 Tr
376,35 Tr
239,76 Tr
307,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
98,80 Tr
117,83 Tr
75,20 Tr
137,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-42,58 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
89,22 Tr
113,61 Tr
68,36 Tr
132,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
89,22 Tr
111,48 Tr
68,36 Tr
132,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,11 Tr
21,72 Tr
13,03 Tr
25,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,93%
19,12%
19,06%
19,14%
Chi phí hoạt động khác
-9,50 Tr
-2,81 Tr
-1,39 Tr
-927,00 N
Thu nhập ròng
74,07 Tr
91,84 Tr
55,32 Tr
106,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,35%
18,59%
17,57%
24,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,35 Tr
36,21 Tr
787,00 N
157,00 N
Chi phí lãi suất
-22,93 Tr
-
-7,63 Tr
-5,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,58 Tr
36,21 Tr
-6,84 Tr
-5,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
99,82 Tr
118,68 Tr
75,98 Tr
138,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-306,00 N
-3,00 N
-
-3,00 N
Các ứng dụng của Google