Finance

Danh sách
1U1:FRA
1&1 AG
23,15 €
-1,28%
(-0,30) 1 ngày
15 thg 10, 08:07:14 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1U1...
Mở
23,15 €
Cao
23,15 €
Thấp
23,15 €
Vốn hoá thị trường
4,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
129,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,01 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
33,87
Cao nhất trong 52 tuần
27,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
18,64 €
EPS
0,68 €
Số nhân viên
5 N
Mở
23,15 €
Cao
23,15 €
Thấp
23,15 €
Vốn hoá thị trường
4,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
129,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,01 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
33,87
Cao nhất trong 52 tuần
27,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
18,64 €
EPS
0,68 €
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
1&1 AG is a German telecommunications service and landline and mobile telecommunications provider headquartered in Montabaur, Rhineland-Palatinate and listed on the TecDAX. Since 2017, the majority of the company has belonged to United Internet. At the end of 2021, 1&1 employed 3,167 people and reported revenue of 3.91 billion Euros by the end of the fiscal year. As of 31 December 2021, 1&1 had about 15.4 million customer contracts, 11.2 million of which were for mobile services and 4.2 million for broadband internet. 1&1 Mobilfunk's main competitors are Telekom Deutschland, Telefónica Germany and Vodafone Germany. Wikipedia
Giới thiệu về 1&1 AG
Giám đốc điều hànhRalph Dommermuth
Số nhân viên4,6 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web1und1.ag
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,01 T
1,12 T
1,15 T
1,12 T
Giá vốn hàng bán
785,10 Tr
900,17 Tr
895,95 Tr
880,40 Tr
Chi phí doanh thu
785,10 Tr
900,17 Tr
895,95 Tr
880,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
150,39 Tr
162,53 Tr
176,67 Tr
168,00 Tr
Chi phí hoạt động
167,45 Tr
186,75 Tr
192,26 Tr
189,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
952,55 Tr
1,09 T
1,09 T
1,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
57,28 Tr
32,62 Tr
57,81 Tr
53,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,88 Tr
-102,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
51,87 Tr
18,88 Tr
25,70 Tr
18,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,87 Tr
18,88 Tr
25,70 Tr
18,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,78 Tr
-36,11 Tr
7,91 Tr
5,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,42%
-191,25%
30,78%
30,60%
Chi phí hoạt động khác
-13,18 Tr
-9,28 Tr
-12,92 Tr
-13,00 Tr
Thu nhập ròng
36,09 Tr
55,00 Tr
17,79 Tr
12,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,57%
4,91%
1,55%
1,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,33
0,31
0,10
0,07
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,53 Tr
4,34 Tr
2,19 Tr
-
Chi phí lãi suất
-13,82 Tr
-18,13 Tr
-34,30 Tr
-35,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,29 Tr
-13,79 Tr
-32,11 Tr
-35,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
176,37 Tr
82,41 Tr
192,36 Tr
117,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,81 Tr
-162,00 N
-61,00 N
Các ứng dụng của Google