Finance

Danh sách
1TT:ASX
Thrive Tribe Technologies Ltd
0,0010 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 12:52:25 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1TT...
Vốn hoá thị trường
5,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,62 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,75 T
Vốn hoá thị trường
5,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,62 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,75 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Thrive Tribe Technologies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,68 N
24,68 N
135,12 N
135,12 N
Giá vốn hàng bán
62,84 N
62,84 N
230,72 N
230,72 N
Chi phí doanh thu
62,84 N
62,84 N
230,72 N
230,72 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
232,66 N
232,66 N
518,38 N
518,38 N
Chi phí hoạt động
369,11 N
369,11 N
698,98 N
698,98 N
Tổng chi phí hoạt động
431,95 N
431,95 N
929,70 N
929,70 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-407,27 N
-407,27 N
-794,58 N
-794,58 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-21,54 N
-21,54 N
-33,45 N
-33,45 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-903,05 N
-903,05 N
-847,89 N
-847,89 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-428,81 N
-428,81 N
-847,90 N
-847,90 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
17,57 N
17,57 N
55,66 N
55,66 N
Thu nhập ròng
-903,05 N
-903,05 N
-847,89 N
-847,89 N
Biên lợi nhuận ròng
-3.658,31%
-3.658,31%
-627,51%
-627,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00
2,00
1,00
1,00
Chi phí lãi suất
-
-
-19,86 N
-19,86 N
Chi phí lãi suất ròng
2,00
2,00
-19,86 N
-19,86 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
118,87 N
118,87 N
124,93 N
124,93 N
EBITDA
-288,40 N
-288,40 N
-739,74 N
-771,76 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google