Finance

Danh sách
1TAP:BIT
Molson Coors Beverage Co Class B
31,98 €
-0,96%
(-0,31) 1 ngày
23 thg 9, 15:37:16 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1TAP...
Vốn hoá thị trường
6,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
46,68 €
Thấp nhất trong 52 tuần
31,41 €
Số nhân viên
16 N
Vốn hoá thị trường
6,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
46,68 €
Thấp nhất trong 52 tuần
31,41 €
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Molson Coors Beverage Company is a Canadian-American multinational drink and brewing company. The company is the fifth-largest brewer worldwide by beer output. Its operational headquarters are in Chicago for its Americas segment and Prague for its EMEA segment and its principal executive offices are in Golden, Colorado and Montréal, Québec. Notable Molson Coors brands include Blue Moon, Carling, Coors Banquet, Coors Light, George Killian's Irish Red, Granville Island Brewing, Hamm's, Hop Valley, Icehouse, Jelen, Keystone, Leinenkugel's, Miller High Life, Miller Lite, Milwaukee's Best, Molson Canadian, Molson Export, Ožujsko pivo, Staropramen, Steel Reserve, Terrapin, Trebjesa brewery, Vizzy Hard Seltzer, Madrí, and Zoa energy. Wikipedia
Giới thiệu về Molson Coors Beverage Co Class B
Giám đốc điều hànhRahul Goyal
Số nhân viên16,2 N
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,97 T
2,66 T
2,35 T
3,10 T
Giá vốn hàng bán
1,80 T
1,69 T
1,45 T
2,03 T
Chi phí doanh thu
1,80 T
1,69 T
1,45 T
2,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
683,20 Tr
607,30 Tr
605,10 Tr
713,50 Tr
Chi phí hoạt động
683,20 Tr
607,30 Tr
605,10 Tr
713,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,48 T
2,30 T
2,06 T
2,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
490,30 Tr
361,00 Tr
292,10 Tr
349,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-11,70 Tr
-37,00 Tr
-400,00 N
-700,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,50 T
266,30 Tr
194,70 Tr
283,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
425,40 Tr
269,60 Tr
237,20 Tr
292,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-558,60 Tr
57,00 Tr
44,60 Tr
61,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,98%
21,40%
22,91%
21,72%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-2,93 T
238,30 Tr
151,30 Tr
231,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-98,46%
8,95%
6,44%
7,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,67
1,21
0,62
1,58
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,70 Tr
6,10 Tr
2,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-62,70 Tr
-62,30 Tr
-60,20 Tr
-60,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-56,00 Tr
-56,20 Tr
-57,60 Tr
-60,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
670,10 Tr
536,90 Tr
475,30 Tr
521,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
273,50 Tr
-4,80 Tr
2,40 Tr
-100,00 N
Các ứng dụng của Google