Finance

Danh sách
1STMN:BIT
Straumann Holding AG
97,50 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 16:58:54 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1STMN...
Vốn hoá thị trường
14,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
165,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
127,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
83,50 €
Số nhân viên
12 N
Vốn hoá thị trường
14,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
165,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
127,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
83,50 €
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Straumann Group is a Swiss company based in Basel manufacturing dental implants and specialized in related technologies. The group researches, develops, manufactures and supplies dental implants, instruments, biomaterials, CADCAM prosthetics, digital equipment, software, and clear aligners for applications in replacement, restorative, orthodontic and preventative dentistry. The Straumann Group also offers services to the dental profession worldwide, including training and education, which is provided in collaboration with the International Team for Implantology and the Instituto Latino Americano de Pesquisa e Ensino Odontológico. Its products and services are available in more than 100 countries through a broad network of distribution subsidiaries and partners. Wikipedia
Giới thiệu về Straumann Holding AG
Giám đốc điều hànhGuillaume Daniellot | Guillaume Daniellot
Số nhân viên11,6 N
Ngày thành lập1954
Trụ sở chínhBasel, Basel-Stadt, Thụy Sĩ
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo gần đây nhất
19 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (CHF)
- / -
Doanh thu/Ước tính (CHF)
689,73 Tr / 698,90 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CHF
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CHF
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
628,60 Tr
628,60 Tr
689,73 Tr
689,73 Tr
Giá vốn hàng bán
201,43 Tr
201,43 Tr
203,84 Tr
203,84 Tr
Chi phí doanh thu
201,43 Tr
201,43 Tr
203,84 Tr
203,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
280,83 Tr
280,83 Tr
316,62 Tr
316,62 Tr
Chi phí hoạt động
277,79 Tr
277,79 Tr
312,52 Tr
312,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
479,22 Tr
479,22 Tr
516,36 Tr
516,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
149,38 Tr
149,38 Tr
173,38 Tr
173,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,58 Tr
-3,58 Tr
-2,93 Tr
-2,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
81,29 Tr
81,29 Tr
156,66 Tr
156,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
136,50 Tr
136,50 Tr
154,39 Tr
154,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,37 Tr
21,37 Tr
31,32 Tr
31,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,29%
26,29%
19,99%
19,99%
Chi phí hoạt động khác
-3,04 Tr
-3,04 Tr
-4,10 Tr
-4,10 Tr
Thu nhập ròng
59,74 Tr
59,74 Tr
124,85 Tr
124,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,50%
9,50%
18,10%
18,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
48,95 Tr
48,95 Tr
18,66 Tr
18,66 Tr
Chi phí lãi suất
-38,43 Tr
-38,43 Tr
-31,47 Tr
-31,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
10,52 Tr
10,52 Tr
-12,81 Tr
-12,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
158,16 Tr
158,16 Tr
214,24 Tr
214,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google