Finance

Danh sách
1SN:LON
First Tin PLC
13,72 GBX
+1,63%
(+0,22) 1 ngày
13 thg 10, 09:09:24 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1SN...
Mở
13,50 GBX
Cao
13,80 GBX
Thấp
13,50 GBX
Vốn hoá thị trường
74,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
378,95 N
Khối lượng
58,85 N
Cao nhất trong 52 tuần
19,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
7,00 GBX
EPS
-0,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
541,87 Tr
Số nhân viên
24
Mở
13,50 GBX
Cao
13,80 GBX
Thấp
13,50 GBX
Vốn hoá thị trường
74,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
378,95 N
Khối lượng
58,85 N
Cao nhất trong 52 tuần
19,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
7,00 GBX
EPS
-0,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
541,87 Tr
Số nhân viên
24
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về First Tin PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên24
Ngày thành lập2012
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang webfirsttin.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
379,78 N
379,78 N
383,69 N
383,69 N
Chi phí hoạt động
379,78 N
379,78 N
383,69 N
383,69 N
Tổng chi phí hoạt động
379,78 N
379,78 N
383,69 N
383,69 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-379,78 N
-379,78 N
-383,69 N
-383,69 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-322,15 N
-322,15 N
-354,63 N
-354,63 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-322,15 N
-322,15 N
-354,63 N
-354,63 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-322,15 N
-322,15 N
-354,63 N
-354,63 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
59,49 N
59,49 N
30,44 N
30,44 N
Chi phí lãi suất
-1,86 N
-1,86 N
-1,38 N
-1,38 N
Chi phí lãi suất ròng
57,64 N
57,64 N
29,06 N
29,06 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-365,82 N
-365,82 N
-364,21 N
-364,21 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google