Finance

Danh sách
Tại sao 1SI tăng 5,37%?
Tìm hiểu sâu hơn
1SI:FRA
Snap Inc.
6,08 €
+5,37%
(+0,31) 1 ngày
13 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1SI...
Mở
5,83 €
Cao
6,09 €
Thấp
5,77 €
Vốn hoá thị trường
10,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
814,00
Khối lượng
16,68 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,39 €
Số nhân viên
5 N
Mở
5,83 €
Cao
6,09 €
Thấp
5,77 €
Vốn hoá thị trường
10,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
814,00
Khối lượng
16,68 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,39 €
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Snap Inc. is an American technology company, founded in September 2011, by Evan Spiegel, Bobby Murphy, and Reggie Brown, based in Santa Monica, California. The company developed and maintains technological products and services, namely Snapchat, Spectacles, and Bitmoji. The company was named Snapchat Inc. at its inception, but it was rebranded Snap Inc. on September 24, 2016, to include the Spectacles product under the company name. Wikipedia
Giới thiệu về Snap Inc.
Giám đốc điều hànhEvan Spiegel
Số nhân viên5,38 N
Ngày thành lập16 thg 9, 2011
Trụ sở chínhSanta Monica, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang websnap.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,51 T
1,72 T
1,53 T
1,60 T
Giá vốn hàng bán
674,22 Tr
702,44 Tr
665,24 Tr
659,32 Tr
Chi phí doanh thu
674,22 Tr
702,44 Tr
665,24 Tr
659,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
453,42 Tr
472,69 Tr
478,30 Tr
493,64 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
507,56 Tr
491,61 Tr
459,70 Tr
488,25 Tr
Chi phí hoạt động
960,98 Tr
964,30 Tr
938,00 Tr
981,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,64 T
1,67 T
1,60 T
1,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-128,36 Tr
49,72 Tr
-74,45 Tr
-42,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,23 Tr
-901,00 N
282,00 N
21,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-103,03 Tr
37,96 Tr
-85,76 Tr
-161,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-132,83 Tr
44,00 Tr
-84,46 Tr
-33,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
510,00 N
-7,25 Tr
3,19 Tr
2,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,49%
-19,10%
-3,72%
-1,53%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-103,54 Tr
45,21 Tr
-88,95 Tr
-163,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,87%
2,63%
-5,82%
-10,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,10
0,19
0,11
0,13
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
32,26 Tr
31,69 Tr
26,46 Tr
24,67 Tr
Chi phí lãi suất
-34,49 Tr
-36,50 Tr
-36,76 Tr
-36,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,24 Tr
-4,81 Tr
-10,30 Tr
-12,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-85,85 Tr
93,10 Tr
-29,75 Tr
4,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google