Finance

Danh sách
1SG:FRA
Mastercraft Boat Holdings Inc
17,40 €
-0,57%
(-0,10) 1 ngày
16 thg 10, 08:04:05 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1SG...
Mở
17,40 €
Cao
17,40 €
Thấp
17,40 €
Vốn hoá thị trường
481,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
22,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
14,50 €
Số nhân viên
1 N
Mở
17,40 €
Cao
17,40 €
Thấp
17,40 €
Vốn hoá thị trường
481,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
22,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
14,50 €
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mastercraft Boat Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,4 N
Ngày thành lập1968
Trụ sở chínhVonore, Tennessee, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
69,00 Tr
71,76 Tr
78,21 Tr
129,94 Tr
Giá vốn hàng bán
53,61 Tr
56,23 Tr
58,66 Tr
100,62 Tr
Chi phí doanh thu
53,61 Tr
56,23 Tr
58,66 Tr
100,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,17 Tr
12,36 Tr
20,39 Tr
22,24 Tr
Chi phí hoạt động
11,62 Tr
12,81 Tr
20,84 Tr
25,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
65,22 Tr
69,04 Tr
79,50 Tr
126,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,78 Tr
2,72 Tr
-1,30 Tr
3,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
4,55 Tr
3,36 Tr
-667,00 N
-5,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,55 Tr
3,36 Tr
-596,00 N
4,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
891,00 N
871,00 N
49,00 N
1,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,60%
25,93%
-7,35%
-19,30%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,64 Tr
2,53 Tr
-742,00 N
-7,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,27%
3,52%
-0,95%
-5,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,28
0,29
0,45
0,67
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
770,00 N
727,00 N
760,00 N
490,00 N
Chi phí lãi suất
-1,00 N
-87,00 N
-58,00 N
-69,00 N
Chi phí lãi suất ròng
769,00 N
640,00 N
702,00 N
421,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,82 Tr
5,16 Tr
1,18 Tr
10,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google