Finance

Danh sách
1QZ:FRA
Coinbase
161,98 €
-0,63%
(-1,02) 1 ngày
14 thg 10, 10:44:17 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1QZ...
Mở
161,74 €
Cao
161,98 €
Thấp
161,74 €
Vốn hoá thị trường
47,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
984,00
Khối lượng
1,00
Cao nhất trong 52 tuần
320,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
118,26 €
Số nhân viên
5 N
Mở
161,74 €
Cao
161,98 €
Thấp
161,74 €
Vốn hoá thị trường
47,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
984,00
Khối lượng
1,00
Cao nhất trong 52 tuần
320,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
118,26 €
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Coinbase là một sàn giao dịch tiền tệ kỹ thuật số có trụ sở chính tại San Francisco, California, Hoa Kỳ. Họ môi giới trao đổi Bitcoin, Bitcoin Cash, Ethereum, Ethereum Classic, Litecoin, Tezos và nhiều loại tiền kỹ thuật số khác, với tiền tệ fiat ở khoảng 32 quốc gia, giao dịch và lưu trữ bitcoin ở 190 quốc gia trên toàn thế giới. Coinbase được thành lập vào năm 2012 bởi Brian Armstrong và Fred Ehrsam và nó hiện là sàn giao dịch tiền điện tử lớn nhất ở Hoa Kỳ tính theo khối lượng giao dịch. Wikipedia
Giới thiệu về Coinbase
Giám đốc điều hànhBrian Armstrong
Số nhân viên4,95 N
Ngày thành lậpthg 5 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcoinbase.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,79 T
1,71 T
1,34 T
1,15 T
Giá vốn hàng bán
253,32 Tr
218,62 Tr
195,86 Tr
189,79 Tr
Chi phí doanh thu
253,32 Tr
218,62 Tr
195,86 Tr
189,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
430,58 Tr
497,33 Tr
525,65 Tr
472,85 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
678,72 Tr
767,92 Tr
642,82 Tr
596,77 Tr
Chi phí hoạt động
1,09 T
1,30 T
1,24 T
1,13 T
Tổng chi phí hoạt động
1,34 T
1,52 T
1,43 T
1,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
452,80 Tr
193,21 Tr
-95,06 Tr
-160,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
443,64 Tr
-742,79 Tr
-467,51 Tr
-201,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
502,14 Tr
-886,31 Tr
-464,70 Tr
-395,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
950,37 Tr
-501,08 Tr
-511,50 Tr
-318,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
69,59 Tr
-219,57 Tr
-70,59 Tr
-35,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,86%
24,77%
15,19%
9,09%
Chi phí hoạt động khác
-22,44 Tr
32,95 Tr
70,08 Tr
55,60 Tr
Thu nhập ròng
432,55 Tr
-666,73 Tr
-394,12 Tr
-359,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,12%
-38,99%
-29,43%
-31,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,50
-2,49
-1,49
-1,36
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
75,71 Tr
71,09 Tr
73,63 Tr
65,77 Tr
Chi phí lãi suất
-21,77 Tr
-22,59 Tr
-22,57 Tr
-22,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
53,94 Tr
48,50 Tr
51,06 Tr
43,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
502,88 Tr
264,33 Tr
-27,05 Tr
-96,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google