Finance

Danh sách
1MMM:BIT
3M
146,20 €
+1,00%
(+1,45) 1 ngày
2 thg 10, 17:26:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1MMM...
Mở
147,15 €
Cao
147,15 €
Thấp
146,20 €
Vốn hoá thị trường
82,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,00
Khối lượng
30,00
Cao nhất trong 52 tuần
162,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
120,78 €
Số nhân viên
60 N
Mở
147,15 €
Cao
147,15 €
Thấp
146,20 €
Vốn hoá thị trường
82,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,00
Khối lượng
30,00
Cao nhất trong 52 tuần
162,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
120,78 €
Số nhân viên
60 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
3M Company, tên cũ là Minnesota Mining and Manufacturing Company, là một công ty đa quốc gia conglomerate Hoa Kỳ có trụ sở tại Maplewood, Minnesota, ngoại ô St. Paul. Với 30 tỷ đô la doanh thu hàng năm, 3M sử dụng 90.000 nhân viên trên toàn thế giới và sản xuất hơn 65.000 sản phẩm, bao gồm: keo dán, vật liệu mài, sản phẩm ép, chất chống cháy thụ động, thiết bị bảo vệ cá nhân, nha khoa và các sản phẩm chỉnh răng, vật liệu điện tử, sản phẩm y tế, sản phẩm chăm sóc xe, mạch điện tử, phần mềm chăm sóc sức khoẻ và phim quang học. 3M hoạt động tại hơn 65 quốc gia bao gồm 29 công ty quốc tế với hoạt động sản xuất và 35 công ty với phòng thí nghiệm. Các sản phẩm 3M có thể mua qua các nhà phân phối và các nhà bán lẻ và trực tuyến trực tiếp từ công ty. Wikipedia
Giới thiệu về 3M
Giám đốc điều hànhWilliam M Brown
Số nhân viên60,5 N
Ngày thành lập1902
Trụ sở chínhSaint Paul, Minnesota, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang web3m.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,52 T
6,13 T
6,03 T
6,50 T
Giá vốn hàng bán
3,79 T
4,08 T
3,57 T
3,82 T
Chi phí doanh thu
3,79 T
4,08 T
3,57 T
3,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
297,00 Tr
299,00 Tr
308,00 Tr
302,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
840,00 Tr
998,00 Tr
742,00 Tr
1,06 T
Chi phí hoạt động
1,14 T
1,30 T
1,05 T
1,36 T
Tổng chi phí hoạt động
4,93 T
5,37 T
4,62 T
5,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,59 T
761,00 Tr
1,41 T
1,32 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,15 T
759,00 Tr
880,00 Tr
1,12 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,40 T
597,00 Tr
1,24 T
1,15 T
Chi phí thuế thu nhập
308,00 Tr
185,00 Tr
221,00 Tr
183,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,81%
24,37%
25,11%
16,32%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
834,00 Tr
577,00 Tr
653,00 Tr
933,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,80%
9,41%
10,83%
14,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,19
1,83
2,14
2,40
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
46,00 Tr
57,00 Tr
49,00 Tr
32,00 Tr
Chi phí lãi suất
-232,00 Tr
-222,00 Tr
-214,00 Tr
-202,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-186,00 Tr
-165,00 Tr
-165,00 Tr
-170,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,89 T
1,19 T
1,73 T
1,66 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
161,00 Tr
-2,00 Tr
7,00 Tr
336,00 Tr
Các ứng dụng của Google