Finance

Danh sách
1MC:ASX
Morella Corporation Ltd
0,022 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
20 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1MC...
Mở
0,02 AU$
Cao
0,02 AU$
Thấp
0,02 AU$
Vốn hoá thị trường
10,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
147,36 N
Khối lượng
34,68 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
441,76 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
0,02 AU$
Cao
0,02 AU$
Thấp
0,02 AU$
Vốn hoá thị trường
10,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
147,36 N
Khối lượng
34,68 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
441,76 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Morella Corporation Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
155,00 N
155,00 N
141,78 N
141,78 N
Giá vốn hàng bán
124,00 N
124,00 N
138,51 N
138,51 N
Chi phí doanh thu
124,00 N
124,00 N
138,51 N
138,51 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
585,50 N
585,50 N
422,55 N
422,55 N
Chi phí hoạt động
841,50 N
841,50 N
439,14 N
439,14 N
Tổng chi phí hoạt động
965,50 N
965,50 N
577,65 N
577,65 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-810,50 N
-810,50 N
-435,87 N
-435,87 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,50 N
1,50 N
-114,00
-114,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,91 Tr
-1,91 Tr
-1,39 Tr
-1,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,91 Tr
-1,91 Tr
-1,39 Tr
-1,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
18,50 N
18,50 N
-18,50 N
-18,50 N
Thu nhập ròng
-1,83 Tr
-1,83 Tr
-1,28 Tr
-1,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1.182,58%
-1.182,58%
-900,16%
-900,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
11,59 N
11,59 N
Chi phí lãi suất
-277,00 N
-277,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-277,00 N
-277,00 N
11,59 N
11,59 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
34,67 N
34,67 N
EBITDA
-792,00 N
-792,00 N
-196,85 N
-196,85 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-157,98 N
-157,98 N
Các ứng dụng của Google