Finance

Danh sách
1LEG:BIT
LEG Immobilien SE
45,60 €
+1,11%
(+0,50) 1 ngày
2 thg 10, 17:26:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1LEG...
Mở
45,10 €
Cao
45,60 €
Thấp
45,10 €
Vốn hoá thị trường
3,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
86,00
Khối lượng
244,00
Cổ tức
6,40%
Cổ tức hằng quý
0,73 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
3,10
Cao nhất trong 52 tuần
70,75 €
Thấp nhất trong 52 tuần
45,10 €
EPS
14,72 €
Số nhân viên
2 N
Mở
45,10 €
Cao
45,60 €
Thấp
45,10 €
Vốn hoá thị trường
3,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
86,00
Khối lượng
244,00
Cổ tức
6,40%
Cổ tức hằng quý
0,73 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
3,10
Cao nhất trong 52 tuần
70,75 €
Thấp nhất trong 52 tuần
45,10 €
EPS
14,72 €
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
LEG Immobilien SE is a German property company. As of 2025, it is a constituent of the MDAX trading index of German mid-cap companies. The company was established as a housing provider operating in the German Land of North Rhine-Westphalia. It was privatized in 2008 and has operated since 2013 as a publicly traded company. The headquarters is located in Düsseldorf, the Land capital of North Rhine-Westphalia. In August 2020, the company changed its legal form from Aktiengesellschaft to Societas Europaea. As of year-end 2025, the company has around 1,800 employees and holds around 171,360 apartments and properties. A takeover bid by Deutsche Wohnen failed in 2015. In December 2021, the company significantly expanded its portfolio by acquiring around 15,400 apartments from the Adler Group. Wikipedia
Giới thiệu về LEG Immobilien SE
Giám đốc điều hànhLars von Lackum
Số nhân viên1,94 N
Ngày thành lập22 thg 6, 1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webleg-wohnen.de
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (EUR)
1,10 € / 1,46 €
-24,44%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
366,10 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
351,40 Tr
391,80 Tr
367,70 Tr
366,10 Tr
Giá vốn hàng bán
178,20 Tr
234,40 Tr
201,40 Tr
196,30 Tr
Chi phí doanh thu
178,20 Tr
234,40 Tr
201,40 Tr
196,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,10 Tr
17,10 Tr
14,60 Tr
16,30 Tr
Chi phí hoạt động
22,10 Tr
16,80 Tr
14,50 Tr
16,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
200,30 Tr
251,20 Tr
215,90 Tr
212,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
151,10 Tr
140,60 Tr
151,80 Tr
153,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
33,10 Tr
1,10 Tr
-14,30 Tr
20,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
144,20 Tr
400,30 Tr
98,30 Tr
240,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
138,30 Tr
93,80 Tr
87,10 Tr
127,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-538,50 Tr
69,80 Tr
19,10 Tr
35,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-373,44%
17,44%
19,43%
14,91%
Chi phí hoạt động khác
-
-300,00 N
-100,00 N
-
Thu nhập ròng
681,50 Tr
330,50 Tr
78,20 Tr
203,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
193,94%
84,35%
21,27%
55,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
8,50
-5,23
1,09
1,10
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,40 Tr
9,40 Tr
4,80 Tr
12,60 Tr
Chi phí lãi suất
-50,30 Tr
-57,30 Tr
-55,20 Tr
-58,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-45,90 Tr
-47,90 Tr
-50,40 Tr
-45,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
154,50 Tr
147,30 Tr
154,70 Tr
157,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
100,00 N
1,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google