Finance

Danh sách
1L2:SGX
Hiap Seng Industries Ltd
0,014 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 17:04:59 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1L2...
Mở
0,01 SGD
Cao
0,02 SGD
Thấp
0,01 SGD
Vốn hoá thị trường
95,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
25,64 Tr
Khối lượng
12,37 Tr
Cổ tức
2,14%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
22,22
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 SGD
EPS
0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,85 T
Số nhân viên
409
Mở
0,01 SGD
Cao
0,02 SGD
Thấp
0,01 SGD
Vốn hoá thị trường
95,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
25,64 Tr
Khối lượng
12,37 Tr
Cổ tức
2,14%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
22,22
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 SGD
EPS
0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,85 T
Số nhân viên
409
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hiap Seng Industries Ltd
Giám đốc điều hànhRichard Tan Leau Kuee
Số nhân viên409
Ngày thành lập1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhiapseng.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
5,49 Tr
5,49 Tr
6,72 Tr
6,72 Tr
Giá vốn hàng bán
4,15 Tr
4,15 Tr
4,62 Tr
4,62 Tr
Chi phí doanh thu
4,15 Tr
4,15 Tr
4,62 Tr
4,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
824,00 N
824,00 N
899,50 N
899,50 N
Chi phí hoạt động
684,50 N
684,50 N
1,60 Tr
1,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,84 Tr
4,84 Tr
6,21 Tr
6,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
657,50 N
657,50 N
503,00 N
503,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
821,00 N
821,00 N
970,50 N
970,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
812,00 N
812,00 N
970,50 N
970,50 N
Chi phí thuế thu nhập
184,50 N
184,50 N
188,00 N
188,00 N
Thuế suất hiệu dụng
22,47%
22,47%
19,37%
19,37%
Chi phí hoạt động khác
-139,50 N
-139,50 N
698,50 N
698,50 N
Thu nhập ròng
636,50 N
636,50 N
782,50 N
782,50 N
Biên lợi nhuận ròng
11,59%
11,59%
11,65%
11,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
133,00 N
133,00 N
143,00 N
143,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
133,00 N
133,00 N
143,00 N
143,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
881,50 N
881,50 N
742,00 N
742,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,00 N
-9,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google