Finance

Danh sách
1J4:SGX
JEP Holdings Ltd
0,48 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 09:13:53 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1J4...
Mở
0,50 SGD
Cao
0,50 SGD
Thấp
0,48 SGD
Vốn hoá thị trường
198,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
174,12 N
Khối lượng
5,30 N
Chỉ số P/E
38,71
Cao nhất trong 52 tuần
0,84 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,24 SGD
EPS
0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
413,94 Tr
Số nhân viên
181
Mở
0,50 SGD
Cao
0,50 SGD
Thấp
0,48 SGD
Vốn hoá thị trường
198,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
174,12 N
Khối lượng
5,30 N
Chỉ số P/E
38,71
Cao nhất trong 52 tuần
0,84 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,24 SGD
EPS
0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
413,94 Tr
Số nhân viên
181
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về JEP Holdings Ltd
Giám đốc điều hànhAndy Luong
Số nhân viên181
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,27 Tr
13,27 Tr
15,86 Tr
15,86 Tr
Giá vốn hàng bán
11,02 Tr
11,02 Tr
12,64 Tr
12,64 Tr
Chi phí doanh thu
11,02 Tr
11,02 Tr
12,64 Tr
12,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,14 Tr
1,14 Tr
1,53 Tr
1,53 Tr
Chi phí hoạt động
851,50 N
851,50 N
1,19 Tr
1,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,87 Tr
11,87 Tr
13,83 Tr
13,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,40 Tr
1,40 Tr
2,02 Tr
2,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,15 Tr
1,15 Tr
2,03 Tr
2,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,15 Tr
1,15 Tr
2,02 Tr
2,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
247,50 N
247,50 N
340,50 N
340,50 N
Thuế suất hiệu dụng
21,57%
21,57%
16,80%
16,80%
Chi phí hoạt động khác
-286,00 N
-286,00 N
-342,00 N
-342,00 N
Thu nhập ròng
900,00 N
900,00 N
1,69 Tr
1,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,78%
6,78%
10,63%
10,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,50 N
15,50 N
8,50 N
8,50 N
Chi phí lãi suất
-112,00 N
-112,00 N
-106,50 N
-106,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-96,50 N
-96,50 N
-98,00 N
-98,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,94 Tr
2,94 Tr
4,04 Tr
4,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 N
1,00 N
-5,50 N
-5,50 N
Các ứng dụng của Google