Finance

Danh sách
Tại sao 1INN giảm 3,62%?
Tìm hiểu sâu hơn
1INN:ETR
innoscripta SE
42,55 €
-3,62%
(-1,60) 1 ngày
15 thg 10, 17:35:30 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1INN...
Mở
43,45 €
Cao
43,45 €
Thấp
41,70 €
Vốn hoá thị trường
435,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
25,96 N
Khối lượng
8,60 N
Cổ tức
9,40%
Cổ tức hằng quý
1,00 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
8,30
Cao nhất trong 52 tuần
137,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
31,10 €
EPS
5,13 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,00 Tr
Số nhân viên
396
Mở
43,45 €
Cao
43,45 €
Thấp
41,70 €
Vốn hoá thị trường
435,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
25,96 N
Khối lượng
8,60 N
Cổ tức
9,40%
Cổ tức hằng quý
1,00 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
8,30
Cao nhất trong 52 tuần
137,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
31,10 €
EPS
5,13 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,00 Tr
Số nhân viên
396
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về innoscripta SE
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên396
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
25 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
22,81 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
26,57 Tr
32,74 Tr
40,28 Tr
22,81 Tr
Giá vốn hàng bán
7,65 Tr
7,77 Tr
8,72 Tr
10,13 Tr
Chi phí doanh thu
7,65 Tr
7,77 Tr
8,72 Tr
10,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
1,89 Tr
2,38 Tr
4,25 Tr
4,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,54 Tr
10,15 Tr
12,98 Tr
14,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,03 Tr
22,59 Tr
27,31 Tr
8,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-717,00
717,00
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
17,06 Tr
22,64 Tr
27,41 Tr
8,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,06 Tr
22,64 Tr
27,41 Tr
8,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,18 Tr
7,91 Tr
9,02 Tr
2,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,35%
34,93%
32,92%
28,11%
Chi phí hoạt động khác
1,85 Tr
2,34 Tr
4,14 Tr
3,97 Tr
Thu nhập ròng
11,88 Tr
14,73 Tr
18,39 Tr
6,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
44,73%
45,00%
45,64%
27,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
37,58 N
62,29 N
234,57 N
184,70 N
Chi phí lãi suất
-2,83 N
-10,55 N
-92,87 N
-91,95 N
Chi phí lãi suất ròng
34,75 N
51,75 N
141,70 N
92,75 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
40,93 N
37,01 N
115,04 N
101,94 N
EBITDA
17,08 Tr
22,63 Tr
27,42 Tr
8,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
1,00
Các ứng dụng của Google