Finance

Danh sách
1H2:SGX
Evologic International Ltd
0,12 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 5, 14:22:21 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1H2...
Vốn hoá thị trường
13,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 SGD
EPS
-0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
115,85 Tr
Số nhân viên
6
Vốn hoá thị trường
13,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 SGD
EPS
-0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
115,85 Tr
Số nhân viên
6
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Evologic International Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
317,00 N
317,00 N
313,00 N
313,00 N
Giá vốn hàng bán
7,50 N
7,50 N
7,50 N
7,50 N
Chi phí doanh thu
7,50 N
7,50 N
7,50 N
7,50 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
276,50 N
276,50 N
404,00 N
404,00 N
Chi phí hoạt động
457,00 N
457,00 N
583,50 N
583,50 N
Tổng chi phí hoạt động
464,50 N
464,50 N
591,00 N
591,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-147,50 N
-147,50 N
-278,00 N
-278,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-18,50 N
-18,50 N
-16,50 N
-16,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-177,00 N
-177,00 N
-300,50 N
-300,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-182,00 N
-182,00 N
-300,50 N
-300,50 N
Chi phí thuế thu nhập
5,50 N
5,50 N
24,50 N
24,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-3,11%
-3,11%
-8,15%
-8,15%
Chi phí hoạt động khác
28,00 N
28,00 N
28,50 N
28,50 N
Thu nhập ròng
-182,50 N
-182,50 N
-325,00 N
-325,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-57,57%
-57,57%
-103,83%
-103,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,50 N
21,50 N
16,00 N
16,00 N
Chi phí lãi suất
-33,50 N
-33,50 N
-22,50 N
-22,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-12,00 N
-12,00 N
-6,50 N
-6,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
152,50 N
152,50 N
151,00 N
151,00 N
EBITDA
-9,00 N
-9,00 N
-127,00 N
-127,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,00 N
-5,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google