Finance

Danh sách
Tại sao 1FIX tăng 2,37%?
Tìm hiểu sâu hơn
1FIX:BIT
Comfort Systems USA Inc
1.509,00 €
+2,37%
(+35,00) 1 ngày
1 thg 10, 12:02:18 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1FIX...
Vốn hoá thị trường
60,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.947,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
759,50 €
Số nhân viên
23 N
Vốn hoá thị trường
60,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.947,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
759,50 €
Số nhân viên
23 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Comfort Systems USA, Inc. is an American company that provides mechanical and electrical contracting services, primarily HVAC, plumbing, piping and controls, off-site construction, monitoring and fire protection, and installation and servicing of electrical systems. The company is registered in Delaware and headquartered in Houston, Texas. It has 47 operating units with 178 locations in 136 cities in the United States. It is ranked 520th on the Fortune 500. In 2024, the company was ranked 6th by Engineering News-Record on its list of the top 600 specialty contractors. In 2024, 56.7% of revenue was from installation services in newly constructed facilities and 43.3% was from renovation, expansion, maintenance, repair and replacement services in existing buildings. Wikipedia
Giới thiệu về Comfort Systems USA Inc
Giám đốc điều hànhBrian E. Lane
Số nhân viên22,7 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chínhHouston, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,45 T
2,65 T
2,87 T
3,27 T
Giá vốn hàng bán
1,84 T
1,97 T
2,11 T
2,42 T
Chi phí doanh thu
1,84 T
1,97 T
2,11 T
2,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
214,55 Tr
231,89 Tr
252,68 Tr
269,47 Tr
Chi phí hoạt động
229,58 Tr
248,36 Tr
269,00 Tr
287,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,07 T
2,22 T
2,38 T
2,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
378,29 Tr
426,35 Tr
485,42 Tr
557,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
280,00 N
-32,00 N
464,00 N
708,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
370,46 Tr
418,50 Tr
482,15 Tr
566,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
381,98 Tr
431,64 Tr
492,21 Tr
567,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
78,84 Tr
87,69 Tr
111,77 Tr
124,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,28%
20,95%
23,18%
22,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
291,62 Tr
330,81 Tr
370,38 Tr
441,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,90%
12,50%
12,93%
13,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
8,25
9,37
10,51
12,53
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,38 Tr
8,14 Tr
8,51 Tr
11,05 Tr
Chi phí lãi suất
-2,97 Tr
-2,81 Tr
-2,18 Tr
-1,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,41 Tr
5,33 Tr
6,33 Tr
9,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
413,87 Tr
463,96 Tr
524,38 Tr
600,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-582,00 N
-394,00 N
-302,00 N
-785,00 N
Các ứng dụng của Google