Finance

Danh sách
Tại sao 1FC tăng 2,45%?
Tìm hiểu sâu hơn
1FC:FRA
FACC
15,08 €
+2,45%
(+0,36) 1 ngày
6 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1FC...
Mở
14,82 €
Cao
15,12 €
Thấp
14,82 €
Vốn hoá thị trường
699,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
352,00
Khối lượng
360,00
Cổ tức
0,66%
Cổ tức hằng quý
0,03 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
26,17
Cao nhất trong 52 tuần
19,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
8,52 €
EPS
0,58 €
Số nhân viên
4 N
Mở
14,82 €
Cao
15,12 €
Thấp
14,82 €
Vốn hoá thị trường
699,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
352,00
Khối lượng
360,00
Cổ tức
0,66%
Cổ tức hằng quý
0,03 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
26,17
Cao nhất trong 52 tuần
19,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
8,52 €
EPS
0,58 €
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về FACC
Giám đốc điều hànhRobert Machtlinger
Số nhân viên4,08 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfacc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
212,97 Tr
286,77 Tr
258,18 Tr
268,17 Tr
Giá vốn hàng bán
197,23 Tr
246,85 Tr
232,72 Tr
236,01 Tr
Chi phí doanh thu
197,23 Tr
246,85 Tr
232,72 Tr
236,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
648,00 N
624,00 N
799,00 N
833,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,01 Tr
20,22 Tr
17,46 Tr
17,39 Tr
Chi phí hoạt động
12,65 Tr
19,05 Tr
15,81 Tr
16,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
209,88 Tr
265,90 Tr
248,52 Tr
252,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,09 Tr
20,87 Tr
9,66 Tr
15,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
830,00 N
1,47 Tr
650,00 N
706,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,55 Tr
16,94 Tr
5,71 Tr
11,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,55 Tr
16,93 Tr
5,71 Tr
11,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-659,00 N
4,69 Tr
-1,34 Tr
3,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
42,52%
27,71%
-23,46%
30,93%
Chi phí hoạt động khác
-2,00 Tr
-1,79 Tr
-2,45 Tr
-1,76 Tr
Thu nhập ròng
-891,00 N
12,24 Tr
7,05 Tr
7,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,42%
4,27%
2,73%
2,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
920,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-5,47 Tr
-6,34 Tr
-4,60 Tr
-4,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,47 Tr
-5,42 Tr
-4,60 Tr
-4,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
9,47 Tr
24,22 Tr
16,23 Tr
22,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google