Finance

Danh sách
1F3:SGX
Aspen (Group) Holdings Ltd
0,018 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 17:04:59 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1F3...
Mở
0,02 SGD
Cao
0,02 SGD
Thấp
0,02 SGD
Vốn hoá thị trường
17,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
329,01 N
Khối lượng
2,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 SGD
EPS
-0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,08 T
Số nhân viên
109
Mở
0,02 SGD
Cao
0,02 SGD
Thấp
0,02 SGD
Vốn hoá thị trường
17,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
329,01 N
Khối lượng
2,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,05 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 SGD
EPS
-0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,08 T
Số nhân viên
109
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aspen (Group) Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên109
Ngày thành lập2013
Trụ sở chínhPulau Pinang, Penang, Malaysia
Lĩnh vực-
Trang webaspen.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
32,36 Tr
32,36 Tr
68,24 Tr
68,24 Tr
Giá vốn hàng bán
22,84 Tr
22,84 Tr
53,87 Tr
53,87 Tr
Chi phí doanh thu
22,84 Tr
22,84 Tr
53,87 Tr
53,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,56 Tr
10,56 Tr
10,02 Tr
10,02 Tr
Chi phí hoạt động
10,23 Tr
10,23 Tr
18,45 Tr
18,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
33,06 Tr
33,06 Tr
72,32 Tr
72,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-707,00 N
-707,00 N
-4,08 Tr
-4,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,86 Tr
-1,86 Tr
-4,65 Tr
-4,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,86 Tr
-1,86 Tr
-5,69 Tr
-5,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
622,50 N
622,50 N
-1,20 Tr
-1,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-33,38%
-33,38%
25,87%
25,87%
Chi phí hoạt động khác
-333,50 N
-333,50 N
8,43 Tr
8,43 Tr
Thu nhập ròng
-2,99 Tr
-2,99 Tr
-5,74 Tr
-5,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-9,25%
-9,25%
-8,41%
-8,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
599,50 N
599,50 N
174,00 N
174,00 N
Chi phí lãi suất
-1,76 Tr
-1,76 Tr
-1,78 Tr
-1,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,16 Tr
-1,16 Tr
-1,61 Tr
-1,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
491,50 N
491,50 N
-3,69 Tr
-3,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
96,00 N
96,00 N
-117,50 N
-117,50 N
Các ứng dụng của Google