Finance

Danh sách
1F2:SGX
Union Gas Holdings Ltd
0,43 SGD
+1,18%
(+0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 17:04:59 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1F2...
Mở
0,43 SGD
Cao
0,43 SGD
Thấp
0,42 SGD
Vốn hoá thị trường
136,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
136,02 N
Khối lượng
72,00 N
Cổ tức
3,44%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
7,50
Cao nhất trong 52 tuần
0,52 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,30 SGD
EPS
0,06 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
317,77 Tr
Số nhân viên
405
Mở
0,43 SGD
Cao
0,43 SGD
Thấp
0,42 SGD
Vốn hoá thị trường
136,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
136,02 N
Khối lượng
72,00 N
Cổ tức
3,44%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
7,50
Cao nhất trong 52 tuần
0,52 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,30 SGD
EPS
0,06 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
317,77 Tr
Số nhân viên
405
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Union Gas Holdings Ltd
Giám đốc điều hànhTeo Hark Piang
Số nhân viên405
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
37,14 Tr
37,14 Tr
52,98 Tr
52,98 Tr
Giá vốn hàng bán
24,29 Tr
24,29 Tr
36,16 Tr
36,16 Tr
Chi phí doanh thu
24,29 Tr
24,29 Tr
36,16 Tr
36,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,22 Tr
9,22 Tr
9,38 Tr
9,38 Tr
Chi phí hoạt động
9,22 Tr
9,22 Tr
9,55 Tr
9,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
33,51 Tr
33,51 Tr
45,71 Tr
45,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,63 Tr
3,63 Tr
7,27 Tr
7,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
320,50 N
320,50 N
454,00 N
454,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,59 Tr
3,59 Tr
7,36 Tr
7,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,52 Tr
3,52 Tr
7,31 Tr
7,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
504,50 N
504,50 N
1,35 Tr
1,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,05%
14,05%
18,40%
18,40%
Chi phí hoạt động khác
-11,50 N
-11,50 N
171,50 N
171,50 N
Thu nhập ròng
3,09 Tr
3,09 Tr
6,01 Tr
6,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,32%
8,32%
11,34%
11,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
76,50 N
76,50 N
-
-
Chi phí lãi suất
-407,00 N
-407,00 N
-411,50 N
-411,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-330,50 N
-330,50 N
-411,50 N
-411,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,92 Tr
3,92 Tr
9,39 Tr
9,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-66,00 N
-66,00 N
-51,00 N
-51,00 N
Các ứng dụng của Google