Finance

Danh sách
1F1:SGX
Y Ventures Group Ltd
0,0060 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:01:58 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1F1...
Mở
0,01 SGD
Cao
0,01 SGD
Thấp
0,01 SGD
Vốn hoá thị trường
2,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
155,05 N
Khối lượng
1,30 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 SGD
EPS
-0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
493,71 Tr
Số nhân viên
12
Mở
0,01 SGD
Cao
0,01 SGD
Thấp
0,01 SGD
Vốn hoá thị trường
2,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
155,05 N
Khối lượng
1,30 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 SGD
EPS
-0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
493,71 Tr
Số nhân viên
12
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Y Ventures Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,00 Tr
5,00 Tr
3,44 Tr
3,44 Tr
Giá vốn hàng bán
2,99 Tr
2,99 Tr
1,97 Tr
1,97 Tr
Chi phí doanh thu
2,99 Tr
2,99 Tr
1,97 Tr
1,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,30 Tr
2,30 Tr
1,73 Tr
1,73 Tr
Chi phí hoạt động
2,30 Tr
2,30 Tr
1,71 Tr
1,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,30 Tr
5,30 Tr
3,68 Tr
3,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-296,66 N
-296,66 N
-244,23 N
-244,23 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
152,82 N
152,82 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-141,94 N
-141,94 N
-247,53 N
-247,53 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-141,94 N
-141,94 N
-247,53 N
-247,53 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
645,00
645,00
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-0,26%
-0,26%
Chi phí hoạt động khác
3,58 N
3,58 N
-19,95 N
-19,95 N
Thu nhập ròng
-141,97 N
-141,97 N
-248,15 N
-248,15 N
Biên lợi nhuận ròng
-2,84%
-2,84%
-7,22%
-7,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,12 N
4,12 N
920,00
920,00
Chi phí lãi suất
-2,22 N
-2,22 N
-4,22 N
-4,22 N
Chi phí lãi suất ròng
1,90 N
1,90 N
-3,30 N
-3,30 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-296,66 N
-296,66 N
-243,94 N
-243,94 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google