Finance

Danh sách
1F1:FRA
Figeac Aero SARL
10,60 €
+0,38%
(+0,040) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1F1...
Mở
10,60 €
Cao
10,60 €
Thấp
10,60 €
Vốn hoá thị trường
474,51 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
506,93
Cao nhất trong 52 tuần
12,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
9,10 €
EPS
0,02 €
Số nhân viên
4 N
Mở
10,60 €
Cao
10,60 €
Thấp
10,60 €
Vốn hoá thị trường
474,51 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
506,93
Cao nhất trong 52 tuần
12,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
9,10 €
EPS
0,02 €
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Figeac Aero is a company specializing in the subcontracting of aeronautical equipment. By 2023, it is the leading European subcontractor in the sector. The company produces large parts, engine parts, precision parts and sub-assemblies. Listed on the stock exchange since 2013, the company has achieved a turnover of 486 million euros in 2025. Jean-Claude Maillard founded the company in 1989. Wikipedia
Giới thiệu về Figeac Aero SARL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,81 N
Ngày thành lậpthg 1 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
107,63 Tr
107,63 Tr
135,70 Tr
135,70 Tr
Giá vốn hàng bán
66,20 Tr
66,20 Tr
87,83 Tr
87,83 Tr
Chi phí doanh thu
66,20 Tr
66,20 Tr
87,83 Tr
87,83 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,51 Tr
21,51 Tr
33,17 Tr
33,17 Tr
Chi phí hoạt động
37,82 Tr
37,82 Tr
37,07 Tr
37,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
104,02 Tr
104,02 Tr
124,90 Tr
124,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,61 Tr
3,61 Tr
10,80 Tr
10,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,56 Tr
-5,56 Tr
5,23 Tr
5,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-9,48 Tr
-9,48 Tr
9,87 Tr
9,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-8,95 Tr
-8,95 Tr
9,34 Tr
9,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-766,00 N
-766,00 N
697,00 N
697,00 N
Thuế suất hiệu dụng
8,08%
8,08%
7,06%
7,06%
Chi phí hoạt động khác
4,86 Tr
4,86 Tr
-9,15 Tr
-9,15 Tr
Thu nhập ròng
-8,72 Tr
-8,72 Tr
9,18 Tr
9,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,10%
-8,10%
6,76%
6,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
146,50 N
146,50 N
93,50 N
93,50 N
Chi phí lãi suất
-4,40 Tr
-4,40 Tr
-4,96 Tr
-4,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,26 Tr
-4,26 Tr
-4,87 Tr
-4,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,46 Tr
11,46 Tr
13,05 Tr
13,05 Tr
EBITDA
13,83 Tr
13,83 Tr
24,15 Tr
24,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
159,00 N
159,00 N
608,00 N
608,00 N
Các ứng dụng của Google