Finance

Danh sách
1F0:SGX
shopper360 Ltd
0,055 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 10:47:03 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1F0...
Vốn hoá thị trường
6,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,43 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
12,97
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 SGD
EPS
0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
114,40 Tr
Số nhân viên
235
Vốn hoá thị trường
6,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,43 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
12,97
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 SGD
EPS
0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
114,40 Tr
Số nhân viên
235
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về shopper360 Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên235
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
50,73 Tr
50,73 Tr
52,78 Tr
52,78 Tr
Giá vốn hàng bán
42,96 Tr
42,96 Tr
45,16 Tr
45,16 Tr
Chi phí doanh thu
42,96 Tr
42,96 Tr
45,16 Tr
45,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,97 Tr
6,97 Tr
6,89 Tr
6,89 Tr
Chi phí hoạt động
6,97 Tr
6,97 Tr
7,90 Tr
7,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
49,92 Tr
49,92 Tr
53,06 Tr
53,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
809,41 N
809,41 N
-279,59 N
-279,59 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,83 N
17,83 N
32,88 N
32,88 N
EBT bao gồm các mục bất thường
620,16 N
620,16 N
775,90 N
775,90 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
620,16 N
620,16 N
-326,27 N
-326,27 N
Chi phí thuế thu nhập
305,85 N
305,85 N
355,16 N
355,16 N
Thuế suất hiệu dụng
49,32%
49,32%
45,77%
45,77%
Chi phí hoạt động khác
6,00
6,00
1,00 Tr
1,00 Tr
Thu nhập ròng
314,32 N
314,32 N
420,73 N
420,73 N
Biên lợi nhuận ròng
0,62%
0,62%
0,80%
0,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,50 N
16,50 N
19,34 N
19,34 N
Chi phí lãi suất
-76,66 N
-76,66 N
-111,15 N
-111,15 N
Chi phí lãi suất ròng
-60,15 N
-60,15 N
-91,81 N
-91,81 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,08 Tr
1,08 Tr
-198,27 N
-198,27 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,66 N
3,66 N
-5,82 N
-5,82 N
Các ứng dụng của Google