Finance

Beta
Danh sách
1ELF:BIT
elf Beauty Inc
68,46 €
+3,20%
(+2,12) 1 ngày
3 thg 7, 17:26:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1ELF...
Mở
64,64 €
Cao
68,46 €
Thấp
64,64 €
Vốn hoá thị trường
4,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
198,00
Khối lượng
25,00
Cao nhất trong 52 tuần
87,26 €
Thấp nhất trong 52 tuần
44,18 €
Số nhân viên
849
Mở
64,64 €
Cao
68,46 €
Thấp
64,64 €
Vốn hoá thị trường
4,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
198,00
Khối lượng
25,00
Cao nhất trong 52 tuần
87,26 €
Thấp nhất trong 52 tuần
44,18 €
Số nhân viên
849
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
e.l.f. Beauty, Inc. is an American cosmetics brand based in Oakland, California. It was founded by Joseph Shamah and Scott Vincent Borba in 2004. The company sells bath and skin-care products, mineral-based makeup, professional tools, eyeliners, lipstick, glosses, blushes, bronzers, brushes and mascara. Its products are sold in 18 countries and in several stores including Target, Kmart, Dollar General and Walmart. Over half the company's sales come from its website, which is also as a social networking site with over two million members. Wikipedia
Giới thiệu về elf Beauty Inc
Giám đốc điều hànhTarang P. Amin
Số nhân viên849
Ngày thành lậpthg 6 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webelfbeauty.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
353,74 Tr
343,94 Tr
489,50 Tr
449,29 Tr
Giá vốn hàng bán
109,20 Tr
105,08 Tr
142,01 Tr
122,84 Tr
Chi phí doanh thu
109,20 Tr
105,08 Tr
142,01 Tr
122,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
195,83 Tr
231,14 Tr
279,96 Tr
318,64 Tr
Chi phí hoạt động
195,83 Tr
231,14 Tr
279,96 Tr
318,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
305,03 Tr
336,22 Tr
421,96 Tr
441,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,71 Tr
7,72 Tr
67,54 Tr
7,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
51,11 Tr
-3,99 Tr
53,86 Tr
-60,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,11 Tr
-3,32 Tr
53,86 Tr
-2,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,80 Tr
-6,98 Tr
14,49 Tr
-11,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,83%
175,11%
26,90%
18,45%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
33,31 Tr
3,00 Tr
39,38 Tr
-49,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,42%
0,87%
8,04%
-10,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,89
0,68
1,24
0,32
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
6,93 Tr
Chi phí lãi suất
-2,63 Tr
-9,15 Tr
-12,35 Tr
-18,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,63 Tr
-9,15 Tr
-12,35 Tr
-11,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
54,30 Tr
18,20 Tr
80,90 Tr
22,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Deep Search