Finance

Danh sách
Tại sao 1E3 tăng 8,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
1E3:SGX
Sanli Environmental Ltd
0,080 SGD
+8,11%
(+0,0060) 1 ngày
19 thg 10, 16:03:01 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1E3...
Mở
0,07 SGD
Cao
0,08 SGD
Thấp
0,07 SGD
Vốn hoá thị trường
29,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
678,37 N
Khối lượng
3,46 Tr
Cổ tức
2,36%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,33
Cao nhất trong 52 tuần
0,36 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 SGD
EPS
0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
343,31 Tr
Số nhân viên
850
Mở
0,07 SGD
Cao
0,08 SGD
Thấp
0,07 SGD
Vốn hoá thị trường
29,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
678,37 N
Khối lượng
3,46 Tr
Cổ tức
2,36%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,33
Cao nhất trong 52 tuần
0,36 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 SGD
EPS
0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
343,31 Tr
Số nhân viên
850
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sanli Environmental Ltd
Giám đốc điều hànhKew Boon Kee
Số nhân viên850
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websanli.com.sg
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
36,04 Tr
36,04 Tr
33,78 Tr
33,78 Tr
Giá vốn hàng bán
31,37 Tr
31,37 Tr
30,72 Tr
30,72 Tr
Chi phí doanh thu
31,37 Tr
31,37 Tr
30,72 Tr
30,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,31 Tr
2,31 Tr
3,08 Tr
3,08 Tr
Chi phí hoạt động
2,90 Tr
2,90 Tr
3,78 Tr
3,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
34,27 Tr
34,27 Tr
34,49 Tr
34,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,77 Tr
1,77 Tr
-712,50 N
-712,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
237,50 N
237,50 N
180,00 N
180,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,93 Tr
1,93 Tr
-604,50 N
-604,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,37 Tr
1,37 Tr
-1,17 Tr
-1,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
323,50 N
323,50 N
-126,00 N
-126,00 N
Thuế suất hiệu dụng
16,79%
16,79%
20,84%
20,84%
Chi phí hoạt động khác
592,00 N
592,00 N
698,50 N
698,50 N
Thu nhập ròng
1,61 Tr
1,61 Tr
-537,00 N
-537,00 N
Biên lợi nhuận ròng
4,48%
4,48%
-1,59%
-1,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
15,50 N
15,50 N
Chi phí lãi suất
-637,00 N
-637,00 N
-705,00 N
-705,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-637,00 N
-637,00 N
-689,50 N
-689,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,40 Tr
2,40 Tr
-113,50 N
-113,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,06 Tr
-1,06 Tr
-33,00 N
-33,00 N
Các ứng dụng của Google