Finance

Danh sách
Tại sao 1DH tăng 4,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
1DH:FRA
Clarkson PLC
63,00 €
+4,13%
(+2,50) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1DH...
Mở
63,00 €
Cao
63,00 €
Thấp
63,00 €
Vốn hoá thị trường
1,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
63,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
39,40 €
Số nhân viên
2 N
Mở
63,00 €
Cao
63,00 €
Thấp
63,00 €
Vốn hoá thị trường
1,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
63,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
39,40 €
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Clarkson PLC, trading as Clarksons, is a provider of shipping services, and is headquartered in London. In 2011, Lloyd's List described the company's shipbroking service as the "undisputed heavyweight of the shipbroking market". It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Clarkson PLC
Giám đốc điều hànhAndi Case
Số nhân viên2,25 N
Ngày thành lập1852
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webclarksons.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
166,80 Tr
166,80 Tr
206,75 Tr
206,75 Tr
Giá vốn hàng bán
10,30 Tr
10,30 Tr
11,45 Tr
11,45 Tr
Chi phí doanh thu
10,30 Tr
10,30 Tr
11,45 Tr
11,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
133,50 Tr
133,50 Tr
166,70 Tr
166,70 Tr
Chi phí hoạt động
134,00 Tr
134,00 Tr
166,70 Tr
166,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
144,30 Tr
144,30 Tr
178,15 Tr
178,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,50 Tr
22,50 Tr
28,60 Tr
28,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-50,00 N
-50,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
24,60 Tr
24,60 Tr
27,80 Tr
27,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,15 Tr
25,15 Tr
30,70 Tr
30,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,70 Tr
5,70 Tr
6,85 Tr
6,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,17%
23,17%
24,64%
24,64%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
18,60 Tr
18,60 Tr
20,25 Tr
20,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,15%
11,15%
9,79%
9,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,05 Tr
3,05 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-350,00 N
-350,00 N
-900,00 N
-900,00 N
Chi phí lãi suất ròng
2,70 Tr
2,70 Tr
2,10 Tr
2,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
29,40 Tr
29,40 Tr
33,35 Tr
33,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google