Finance

Danh sách
1D1:SGX
Unusual Ltd
0,020 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:38:31 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1D1...
Vốn hoá thị trường
20,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
55,69 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 SGD
EPS
-0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,03 T
Số nhân viên
28
Vốn hoá thị trường
20,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
55,69 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 SGD
EPS
-0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,03 T
Số nhân viên
28
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Unusual Ltd
Giám đốc điều hànhOng Chin Soon
Số nhân viên28
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
16,81 Tr
16,81 Tr
5,01 Tr
5,01 Tr
Giá vốn hàng bán
14,69 Tr
14,69 Tr
6,34 Tr
6,34 Tr
Chi phí doanh thu
14,69 Tr
14,69 Tr
6,34 Tr
6,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,28 Tr
1,28 Tr
1,24 Tr
1,24 Tr
Chi phí hoạt động
1,28 Tr
1,28 Tr
1,63 Tr
1,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
15,97 Tr
15,97 Tr
7,97 Tr
7,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
838,43 N
838,43 N
-2,96 Tr
-2,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,59 N
14,59 N
23,46 N
23,46 N
EBT bao gồm các mục bất thường
760,80 N
760,80 N
-5,60 Tr
-5,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
760,80 N
760,80 N
-2,90 Tr
-2,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-290,00 N
-290,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
5,18%
5,18%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
760,80 N
760,80 N
-5,31 Tr
-5,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,53%
4,53%
-106,09%
-106,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,62 N
2,62 N
112,28 N
112,28 N
Chi phí lãi suất
-5,67 N
-5,67 N
-28,05 N
-28,05 N
Chi phí lãi suất ròng
-3,05 N
-3,05 N
84,23 N
84,23 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,52 Tr
1,52 Tr
-2,21 Tr
-2,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-8,00 N
-8,00 N
Các ứng dụng của Google