Finance

Danh sách
1D0:SGX
Kimly Ltd
0,37 SGD
+1,37%
(+0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 17:04:59 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1D0...
Mở
0,37 SGD
Cao
0,38 SGD
Thấp
0,37 SGD
Vốn hoá thị trường
456,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
508,11 N
Khối lượng
331,30 N
Cổ tức
5,41%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,23
Cao nhất trong 52 tuần
0,44 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,36 SGD
EPS
0,03 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,25 T
Số nhân viên
3 N
Mở
0,37 SGD
Cao
0,38 SGD
Thấp
0,37 SGD
Vốn hoá thị trường
456,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
508,11 N
Khối lượng
331,30 N
Cổ tức
5,41%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,23
Cao nhất trong 52 tuần
0,44 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,36 SGD
EPS
0,03 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,25 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kimly Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,72 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkimlygroup.sg
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
81,41 Tr
81,41 Tr
80,68 Tr
80,68 Tr
Giá vốn hàng bán
56,26 Tr
56,26 Tr
57,87 Tr
57,87 Tr
Chi phí doanh thu
56,26 Tr
56,26 Tr
57,87 Tr
57,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,18 Tr
12,18 Tr
12,01 Tr
12,01 Tr
Chi phí hoạt động
12,44 Tr
12,44 Tr
11,63 Tr
11,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
68,70 Tr
68,70 Tr
69,50 Tr
69,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,71 Tr
12,71 Tr
11,18 Tr
11,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
1,00 N
-500,00
-500,00
EBT bao gồm các mục bất thường
12,31 Tr
12,31 Tr
10,01 Tr
10,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,66 Tr
11,66 Tr
10,01 Tr
10,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,05 Tr
2,05 Tr
890,00 N
890,00 N
Thuế suất hiệu dụng
16,66%
16,66%
8,89%
8,89%
Chi phí hoạt động khác
262,50 N
262,50 N
-379,00 N
-379,00 N
Thu nhập ròng
9,23 Tr
9,23 Tr
8,18 Tr
8,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,34%
11,34%
10,14%
10,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
191,50 N
191,50 N
140,50 N
140,50 N
Chi phí lãi suất
-1,51 Tr
-1,51 Tr
-1,50 Tr
-1,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,31 Tr
-1,31 Tr
-1,36 Tr
-1,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,97 Tr
14,97 Tr
13,41 Tr
13,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-49,00 N
-49,00 N
-5,50 N
-5,50 N
Các ứng dụng của Google