Finance

Danh sách
1CB:BIT
Chubb Limited
291,50 €
-0,55%
(-1,60) 1 ngày
28 thg 9, 09:00:18 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1CB...
Vốn hoá thị trường
131,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
327,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
228,00 €
Số nhân viên
45 N
Vốn hoá thị trường
131,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
327,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
228,00 €
Số nhân viên
45 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Chubb Limited là một công ty bảo hiểm của Mỹ được thành lập tại Zürich, Thụy Sĩ. Là công ty mẹ của Chubb, Chubb Limited cung cấp bảo hiểm tài sản thương mại và cá nhân; bảo hiểm tai nạn và bảo hiểm y tế bổ sung; tái bảo hiểm và bảo hiểm nhân thọ; và là công ty bất động sản được giao dịch công khai lớn nhất trên thế giới. Chubb hoạt động tại 55 quốc gia và vùng lãnh thổ và trong thị trường bảo hiểm Lloyd's ở London. Khách hàng của Chubb bao gồm các tập đoàn đa quốc gia và các doanh nghiệp, cá nhân và công ty bảo hiểm địa phương. Wikipedia
Giới thiệu về Chubb Limited
Giám đốc điều hànhEvan G. Greenberg
Số nhân viên45 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chínhZürich, Zürich, Thụy Sĩ
Lĩnh vực-
Trang webchubb.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 10 ngày nữa
Thứ 4, 21 thg 10, 14:30
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 6,70 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 13,47 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,26 T
15,02 T
14,78 T
15,83 T
Giá vốn hàng bán
10,89 T
10,29 T
10,51 T
10,94 T
Chi phí doanh thu
10,89 T
10,29 T
10,51 T
10,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,14 T
1,16 T
1,15 T
1,17 T
Chi phí hoạt động
1,21 T
1,09 T
1,22 T
1,17 T
Tổng chi phí hoạt động
12,10 T
11,38 T
11,73 T
12,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,17 T
3,64 T
3,05 T
3,72 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,89 T
3,77 T
2,99 T
3,62 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,90 T
3,85 T
3,00 T
3,63 T
Chi phí thuế thu nhập
787,00 Tr
597,00 Tr
646,00 Tr
742,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,21%
15,84%
21,58%
20,47%
Chi phí hoạt động khác
-3,00 Tr
-152,00 Tr
-4,00 Tr
-72,00 Tr
Thu nhập ròng
2,80 T
3,21 T
2,32 T
2,85 T
Biên lợi nhuận ròng
17,22%
21,37%
15,70%
18,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
7,49
7,52
6,82
7,26
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-197,00 Tr
-205,00 Tr
-198,00 Tr
-200,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-197,00 Tr
-205,00 Tr
-198,00 Tr
-200,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,24 T
3,72 T
3,12 T
3,80 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google