Finance

Danh sách
1C0:SGX
Emerging Towns & Cities Singapore Ltd
0,012 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:12:03 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1C0...
Mở
0,01 SGD
Cao
0,01 SGD
Thấp
0,01 SGD
Vốn hoá thị trường
28,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,88 Tr
Khối lượng
606,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 SGD
EPS
-0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,16 T
Số nhân viên
400
Mở
0,01 SGD
Cao
0,01 SGD
Thấp
0,01 SGD
Vốn hoá thị trường
28,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,88 Tr
Khối lượng
606,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 SGD
EPS
-0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,16 T
Số nhân viên
400
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Emerging Towns & Cities Singapore Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên400
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,88 Tr
8,91 Tr
4,06 Tr
4,93 Tr
Giá vốn hàng bán
808,00 N
1,25 Tr
802,00 N
667,00 N
Chi phí doanh thu
808,00 N
1,25 Tr
802,00 N
667,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,77 Tr
5,40 Tr
2,33 Tr
2,38 Tr
Chi phí hoạt động
4,04 Tr
3,78 Tr
3,84 Tr
5,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,85 Tr
5,04 Tr
4,64 Tr
5,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,03 Tr
3,87 Tr
-580,00 N
-1,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
39,00 N
-296,00 N
-
67,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,03 Tr
3,39 Tr
-683,00 N
-1,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,03 Tr
3,39 Tr
-683,00 N
-1,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
131,00 N
225,00 N
53,00 N
59,00 N
Thuế suất hiệu dụng
12,67%
6,64%
-7,76%
-5,62%
Chi phí hoạt động khác
1,71 Tr
-1,98 Tr
1,00 Tr
530,00 N
Thu nhập ròng
884,00 N
2,94 Tr
-737,00 N
-1,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,04%
32,99%
-18,17%
-24,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
2,00 N
40,00 N
31,00 N
Chi phí lãi suất
-36,00 N
-190,00 N
-124,00 N
-64,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-36,00 N
-188,00 N
-84,00 N
-33,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
559,00 N
365,00 N
499,00 N
426,00 N
EBITDA
1,32 Tr
4,07 Tr
-397,00 N
-885,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
12,00 N
-
-23,00 N
Các ứng dụng của Google