Finance

Danh sách
1B6:SGX
Ocean Sky International Ltd
0,033 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 13:11:49 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1B6...
Vốn hoá thị trường
14,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,62 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
12,84
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 SGD
EPS
0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
430,61 Tr
Số nhân viên
179
Vốn hoá thị trường
14,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,62 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
12,84
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 SGD
EPS
0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
430,61 Tr
Số nhân viên
179
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ocean Sky International Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên179
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,28 Tr
10,28 Tr
9,55 Tr
9,55 Tr
Giá vốn hàng bán
8,51 Tr
8,51 Tr
8,24 Tr
8,24 Tr
Chi phí doanh thu
8,51 Tr
8,51 Tr
8,24 Tr
8,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,07 Tr
1,07 Tr
1,08 Tr
1,08 Tr
Chi phí hoạt động
1,17 Tr
1,17 Tr
1,19 Tr
1,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,68 Tr
9,68 Tr
9,43 Tr
9,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
597,00 N
597,00 N
124,00 N
124,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,50 N
21,50 N
63,00 N
63,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
436,00 N
436,00 N
213,00 N
213,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
736,50 N
736,50 N
311,50 N
311,50 N
Chi phí thuế thu nhập
70,50 N
70,50 N
26,00 N
26,00 N
Thuế suất hiệu dụng
16,17%
16,17%
12,21%
12,21%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
365,50 N
365,50 N
187,00 N
187,00 N
Biên lợi nhuận ròng
3,56%
3,56%
1,96%
1,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
57,50 N
57,50 N
19,00 N
19,00 N
Chi phí lãi suất
-188,50 N
-188,50 N
-167,50 N
-167,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-131,00 N
-131,00 N
-148,50 N
-148,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
105,00 N
105,00 N
102,50 N
102,50 N
EBITDA
688,00 N
688,00 N
386,00 N
386,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-73,00 N
-73,00 N
-29,50 N
-29,50 N
Các ứng dụng của Google