Finance

Danh sách
Tại sao 1B1 tăng 4,29%?
Tìm hiểu sâu hơn
1B1:SGX
HC Surgical Specialists Ltd
0,36 SGD
+4,29%
(+0,015) 1 ngày
16 thg 10, 15:22:24 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1B1...
Mở
0,36 SGD
Cao
0,36 SGD
Thấp
0,36 SGD
Vốn hoá thị trường
57,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,05 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,70%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
8,01
Cao nhất trong 52 tuần
0,40 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,33 SGD
EPS
0,05 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
156,31 Tr
Số nhân viên
18
Mở
0,36 SGD
Cao
0,36 SGD
Thấp
0,36 SGD
Vốn hoá thị trường
57,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,05 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,70%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
8,01
Cao nhất trong 52 tuần
0,40 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,33 SGD
EPS
0,05 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
156,31 Tr
Số nhân viên
18
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HC Surgical Specialists Ltd
Giám đốc điều hànhHeah Sieu Min
Số nhân viên18
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
4,89 Tr
4,89 Tr
5,00 Tr
5,00 Tr
Giá vốn hàng bán
2,70 Tr
2,70 Tr
2,88 Tr
2,88 Tr
Chi phí doanh thu
2,70 Tr
2,70 Tr
2,88 Tr
2,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,50 N
6,50 N
7,00 N
7,00 N
Chi phí hoạt động
908,00 N
908,00 N
922,50 N
922,50 N
Tổng chi phí hoạt động
3,60 Tr
3,60 Tr
3,81 Tr
3,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,28 Tr
1,28 Tr
1,19 Tr
1,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
89,50 N
89,50 N
-280,00 N
-280,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,24 Tr
2,24 Tr
1,58 Tr
1,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,78 Tr
1,78 Tr
1,19 Tr
1,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
210,50 N
210,50 N
12,00 N
12,00 N
Thuế suất hiệu dụng
9,42%
9,42%
0,76%
0,76%
Chi phí hoạt động khác
396,50 N
396,50 N
397,00 N
397,00 N
Thu nhập ròng
1,99 Tr
1,99 Tr
1,51 Tr
1,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
40,61%
40,61%
30,13%
30,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
257,50 N
257,50 N
4,50 N
4,50 N
Chi phí lãi suất
-26,00 N
-26,00 N
-29,00 N
-29,00 N
Chi phí lãi suất ròng
231,50 N
231,50 N
-24,50 N
-24,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
505,00 N
505,00 N
494,00 N
494,00 N
EBITDA
1,40 Tr
1,40 Tr
1,29 Tr
1,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google