Finance

Danh sách
1AT:WSE
Atal SA
61,20 PLN
+0,66%
(+0,40) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1AT...
Mở
60,90 PLN
Cao
61,50 PLN
Thấp
60,30 PLN
Vốn hoá thị trường
2,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,27 N
Khối lượng
2,51 N
Cổ tức
7,35%
Cổ tức hằng quý
1,12 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,07
Cao nhất trong 52 tuần
65,30 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
51,20 PLN
EPS
7,59 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,26 Tr
Số nhân viên
407
Mở
60,90 PLN
Cao
61,50 PLN
Thấp
60,30 PLN
Vốn hoá thị trường
2,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,27 N
Khối lượng
2,51 N
Cổ tức
7,35%
Cổ tức hằng quý
1,12 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,07
Cao nhất trong 52 tuần
65,30 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
51,20 PLN
EPS
7,59 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,26 Tr
Số nhân viên
407
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Atal SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên407
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webatal.pl
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (PLN)
445,21 Tr / 372,57 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
382,73 Tr
494,18 Tr
314,96 Tr
445,21 Tr
Giá vốn hàng bán
274,18 Tr
363,79 Tr
222,41 Tr
286,79 Tr
Chi phí doanh thu
274,18 Tr
363,79 Tr
222,41 Tr
286,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,25 Tr
15,37 Tr
18,74 Tr
21,44 Tr
Chi phí hoạt động
9,75 Tr
12,56 Tr
17,35 Tr
20,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
283,92 Tr
376,35 Tr
239,76 Tr
307,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
98,80 Tr
117,83 Tr
75,20 Tr
137,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-42,58 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
89,22 Tr
113,61 Tr
68,36 Tr
132,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
89,22 Tr
111,48 Tr
68,36 Tr
132,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,11 Tr
21,72 Tr
13,03 Tr
25,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,93%
19,12%
19,06%
19,14%
Chi phí hoạt động khác
-9,50 Tr
-2,81 Tr
-1,39 Tr
-927,00 N
Thu nhập ròng
74,07 Tr
91,84 Tr
55,32 Tr
106,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,35%
18,59%
17,57%
24,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,35 Tr
36,21 Tr
787,00 N
157,00 N
Chi phí lãi suất
-22,93 Tr
-
-7,63 Tr
-5,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,58 Tr
36,21 Tr
-6,84 Tr
-5,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
99,82 Tr
118,68 Tr
75,98 Tr
138,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-306,00 N
-3,00 N
-
-3,00 N
Các ứng dụng của Google