Finance

Danh sách
Tại sao 1AE tăng 2,78%?
Tìm hiểu sâu hơn
1AE:ASX
Aurora Energy Metals Ltd
0,037 AU$
+2,78%
(+0,0010) 1 ngày
6 thg 11, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1AE...
Mở
0,04 AU$
Cao
0,04 AU$
Thấp
0,04 AU$
Vốn hoá thị trường
6,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
160,83 N
Khối lượng
14,46 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
179,06 Tr
Mở
0,04 AU$
Cao
0,04 AU$
Thấp
0,04 AU$
Vốn hoá thị trường
6,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
160,83 N
Khối lượng
14,46 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
179,06 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aurora Energy Metals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterials
Ngành-
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (AUD)
-11,68 N / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,68 N
11,68 N
-11,68 N
-11,68 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
142,37 N
142,37 N
179,92 N
179,92 N
Chi phí hoạt động
181,78 N
181,78 N
238,38 N
238,38 N
Tổng chi phí hoạt động
181,78 N
181,78 N
238,38 N
238,38 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-170,10 N
-170,10 N
-250,06 N
-250,06 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-173,29 N
-173,29 N
-407,82 N
-407,82 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-173,29 N
-173,29 N
-238,14 N
-238,14 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
39,42 N
39,42 N
29,93 N
29,93 N
Thu nhập ròng
125,92 N
125,92 N
10,78 Tr
10,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1.077,92%
1.077,92%
-92.287,99%
-92.287,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
18,98 N
18,98 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
18,98 N
18,98 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-167,50 N
-167,50 N
-247,46 N
-250,04 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-11,83 Tr
-11,83 Tr
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google