Finance

Danh sách
Tại sao 19KA giảm 2,73%?
Tìm hiểu sâu hơn
19KA:FRA
CorMedix Inc
6,63 €
-2,73%
(-0,19) 1 ngày
1 thg 10, 08:07:45 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 19KA...
Mở
6,63 €
Cao
6,63 €
Thấp
6,63 €
Vốn hoá thị trường
600,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
11,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,20 €
Số nhân viên
191
Mở
6,63 €
Cao
6,63 €
Thấp
6,63 €
Vốn hoá thị trường
600,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
11,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,20 €
Số nhân viên
191
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CorMedix Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên191
Ngày thành lập2006
Trụ sở chínhBerkeley Heights, New Jersey, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webcormedix.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
104,28 Tr
128,62 Tr
127,43 Tr
101,93 Tr
Giá vốn hàng bán
7,57 Tr
11,17 Tr
12,00 Tr
14,50 Tr
Chi phí doanh thu
7,57 Tr
11,17 Tr
12,00 Tr
14,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,10 Tr
8,60 Tr
7,21 Tr
6,68 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,64 Tr
29,38 Tr
34,25 Tr
27,53 Tr
Chi phí hoạt động
45,36 Tr
48,12 Tr
51,76 Tr
44,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
52,93 Tr
59,29 Tr
63,77 Tr
59,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
51,35 Tr
69,33 Tr
63,66 Tr
42,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-268,00 N
-71,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
52,58 Tr
56,45 Tr
55,64 Tr
38,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,89 Tr
68,47 Tr
63,39 Tr
42,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-55,99 Tr
42,43 Tr
17,04 Tr
12,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-106,49%
75,16%
30,63%
32,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
108,56 Tr
14,02 Tr
38,60 Tr
25,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
104,11%
10,90%
30,29%
25,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,41
0,16
0,35
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,56 Tr
889,98 N
-
-
Chi phí lãi suất
-948,24 N
-1,82 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
612,03 N
-927,10 N
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
55,14 Tr
79,76 Tr
74,20 Tr
53,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-86,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google