Finance

Danh sách
Tại sao 1999 tăng 4,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
1999:HKG
Man Wah Holdings Ltd
2,28 HK$
+4,12%
(+0,090) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1999...
Mở
2,20 HK$
Cao
2,32 HK$
Thấp
2,20 HK$
Vốn hoá thị trường
8,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,51 Tr
Khối lượng
8,99 Tr
Cổ tức
10,55%
Cổ tức hằng quý
0,06 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
4,87
Cao nhất trong 52 tuần
5,29 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,18 HK$
EPS
0,47 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,82 T
Số nhân viên
26 N
Mở
2,20 HK$
Cao
2,32 HK$
Thấp
2,20 HK$
Vốn hoá thị trường
8,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,51 Tr
Khối lượng
8,99 Tr
Cổ tức
10,55%
Cổ tức hằng quý
0,06 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
4,87
Cao nhất trong 52 tuần
5,29 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,18 HK$
EPS
0,47 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,82 T
Số nhân viên
26 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Man Wah Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên26 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
4,02 T
4,02 T
4,19 T
4,19 T
Giá vốn hàng bán
2,40 T
2,40 T
2,58 T
2,58 T
Chi phí doanh thu
2,40 T
2,40 T
2,58 T
2,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
951,56 Tr
951,56 Tr
1,12 T
1,12 T
Chi phí hoạt động
895,58 Tr
895,58 Tr
1,13 T
1,13 T
Tổng chi phí hoạt động
3,29 T
3,29 T
3,71 T
3,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
729,50 Tr
729,50 Tr
479,57 Tr
479,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-544,50 N
-544,50 N
-380,00 N
-380,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
734,06 Tr
734,06 Tr
442,20 Tr
442,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
746,41 Tr
746,41 Tr
457,52 Tr
457,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
130,89 Tr
130,89 Tr
93,58 Tr
93,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,83%
17,83%
21,16%
21,16%
Chi phí hoạt động khác
-55,98 Tr
-55,98 Tr
13,63 Tr
13,63 Tr
Thu nhập ròng
572,79 Tr
572,79 Tr
333,42 Tr
333,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,24%
14,24%
7,95%
7,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
35,03 Tr
35,03 Tr
26,05 Tr
26,05 Tr
Chi phí lãi suất
-19,55 Tr
-19,55 Tr
-25,12 Tr
-25,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
15,48 Tr
15,48 Tr
929,00 N
929,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
864,61 Tr
864,61 Tr
625,28 Tr
625,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-3,62 Tr
-3,62 Tr
Các ứng dụng của Google