Finance

Danh sách
1997:HKG
Wharf Real Estate Investment Company Ltd
30,46 HK$
-0,07%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1997...
Mở
30,60 HK$
Cao
30,76 HK$
Thấp
30,38 HK$
Vốn hoá thị trường
92,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,62 Tr
Khối lượng
2,09 Tr
Cổ tức
5,25%
Cổ tức hằng quý
0,40 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
34,82 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,26 HK$
EPS
-0,67 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,04 T
Số nhân viên
3 N
Mở
30,60 HK$
Cao
30,76 HK$
Thấp
30,38 HK$
Vốn hoá thị trường
92,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,62 Tr
Khối lượng
2,09 Tr
Cổ tức
5,25%
Cổ tức hằng quý
0,40 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
34,82 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,26 HK$
EPS
-0,67 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,04 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Wharf Real Estate Investment Company Limited is a listed real estate portfolio company. It is a subsidiary of private company Wheelock & Co., as well as a sister company of fellow listed company The Wharf. Wharf REIC owned a few shopping centres and commercial buildings in Hong Kong and in Singapore, namely: Harbour City complex, Times Square, Wheelock House, Crawford House, The Murray, Plaza Hollywood, Wheelock Place, Scotts Square etc. Wikipedia
Giới thiệu về Wharf Real Estate Investment Company Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,8 N
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwharfreic.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,20 T
3,20 T
3,17 T
3,17 T
Giá vốn hàng bán
714,50 Tr
714,50 Tr
683,50 Tr
683,50 Tr
Chi phí doanh thu
714,50 Tr
714,50 Tr
683,50 Tr
683,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
101,50 Tr
101,50 Tr
128,50 Tr
128,50 Tr
Chi phí hoạt động
157,00 Tr
157,00 Tr
184,50 Tr
184,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
871,50 Tr
871,50 Tr
868,00 Tr
868,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,33 T
2,33 T
2,30 T
2,30 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-622,50 Tr
-622,50 Tr
210,00 Tr
210,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,14 T
2,14 T
2,06 T
2,06 T
Chi phí thuế thu nhập
315,50 Tr
315,50 Tr
320,50 Tr
320,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-50,68%
-50,68%
152,62%
152,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-925,50 Tr
-925,50 Tr
-88,00 Tr
-88,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-28,89%
-28,89%
-2,78%
-2,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-231,50 Tr
-231,50 Tr
-256,00 Tr
-256,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-231,50 Tr
-231,50 Tr
-256,00 Tr
-256,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
55,50 Tr
55,50 Tr
56,00 Tr
56,00 Tr
EBITDA
2,38 T
2,38 T
2,36 T
2,36 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google