Finance

Danh sách
1992:TYO
Kanda Tsushinki Co Ltd
2.961,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 14:54:52 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1992...
Vốn hoá thị trường
7,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
233,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,77%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
29,42
Cao nhất trong 52 tuần
3.150 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.607 ¥
EPS
101 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
801,41 N
Số nhân viên
244
Vốn hoá thị trường
7,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
233,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,77%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
29,42
Cao nhất trong 52 tuần
3.150 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.607 ¥
EPS
101 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
801,41 N
Số nhân viên
244
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kanda Tsushinki Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên244
Ngày thành lập26 thg 9, 1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkandt.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,68 T
1,37 T
2,37 T
1,26 T
Giá vốn hàng bán
1,14 T
1,10 T
1,56 T
997,00 Tr
Chi phí doanh thu
1,14 T
1,10 T
1,56 T
997,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
360,00 Tr
329,00 Tr
482,00 Tr
337,00 Tr
Chi phí hoạt động
360,00 Tr
329,00 Tr
482,00 Tr
337,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,50 T
1,43 T
2,05 T
1,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
176,00 Tr
-60,00 Tr
327,00 Tr
-75,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,00 Tr
3,00 Tr
19,00 Tr
9,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
194,00 Tr
-69,00 Tr
321,00 Tr
-46,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
194,00 Tr
-40,00 Tr
345,00 Tr
-46,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
64,00 Tr
-4,00 Tr
111,00 Tr
-2,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,99%
5,80%
34,58%
4,35%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
130,00 Tr
-65,00 Tr
210,00 Tr
-44,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,73%
-4,74%
8,85%
-3,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
18,00 Tr
-
21,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
17,00 Tr
-1,00 Tr
20,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
191,00 Tr
-29,75 Tr
343,75 Tr
-58,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google