Finance

Danh sách
Tại sao 198440 giảm 3,88%?
Tìm hiểu sâu hơn
198440:KOSDAQ
Kangdong C&L Co Ltd
1.389,00 ₩
-3,88%
(-56,00) 1 ngày
20 thg 10, 13:13:14 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 198440...
Mở
1.475 ₩
Cao
1.477 ₩
Thấp
1.388 ₩
Vốn hoá thị trường
84,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,12 Tr
Khối lượng
362,22 N
Chỉ số P/E
124,56
Cao nhất trong 52 tuần
2.930 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
910 ₩
EPS
11 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,93 Tr
Số nhân viên
81
Mở
1.475 ₩
Cao
1.477 ₩
Thấp
1.388 ₩
Vốn hoá thị trường
84,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,12 Tr
Khối lượng
362,22 N
Chỉ số P/E
124,56
Cao nhất trong 52 tuần
2.930 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
910 ₩
EPS
11 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,93 Tr
Số nhân viên
81
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kangdong C&L Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên81
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,69 T
19,29 T
12,55 T
19,66 T
Giá vốn hàng bán
16,99 T
14,55 T
11,41 T
14,90 T
Chi phí doanh thu
16,99 T
14,55 T
11,41 T
14,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,64 T
1,64 T
1,83 T
2,21 T
Chi phí hoạt động
2,01 T
2,06 T
1,92 T
2,30 T
Tổng chi phí hoạt động
19,00 T
16,61 T
13,33 T
17,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,70 T
2,68 T
-785,55 Tr
2,46 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
204,97 Tr
193,68 Tr
46,71 Tr
25,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,48 T
-1,50 T
-1,99 T
1,41 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,45 T
1,60 T
-2,02 T
1,31 T
Chi phí thuế thu nhập
619,44 Tr
-1,68 T
-
-211,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,94%
112,32%
-
-14,96%
Chi phí hoạt động khác
226,75 Tr
426,33 Tr
8,72 Tr
7,77 Tr
Thu nhập ròng
857,38 Tr
184,31 Tr
-1,99 T
1,62 T
Biên lợi nhuận ròng
3,95%
0,96%
-15,85%
8,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,50 Tr
25,21 Tr
271,00 N
525,00 N
Chi phí lãi suất
-1,41 T
-1,33 T
-1,28 T
-1,28 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,39 T
-1,30 T
-1,28 T
-1,28 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
145,52 Tr
1,27 Tr
76,11 Tr
76,10 Tr
EBITDA
4,97 T
4,52 T
1,32 T
4,58 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
62,36 Tr
3,16 T
-30,25 Tr
-107,60 Tr
Các ứng dụng của Google