Finance

Danh sách
197A:TYO
TAUNS Laboratories Inc
518,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 197A...
Mở
515 ¥
Cao
520 ¥
Thấp
514 ¥
Vốn hoá thị trường
55,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
181,67 N
Khối lượng
83,70 N
Cổ tức
5,41%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
10,14
Cao nhất trong 52 tuần
577 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
463 ¥
EPS
51 ¥
Số nhân viên
316
Mở
515 ¥
Cao
520 ¥
Thấp
514 ¥
Vốn hoá thị trường
55,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
181,67 N
Khối lượng
83,70 N
Cổ tức
5,41%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
10,14
Cao nhất trong 52 tuần
577 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
463 ¥
EPS
51 ¥
Số nhân viên
316
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TAUNS Laboratories Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên316
Ngày thành lập14 thg 4, 2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtauns.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,37 T
5,91 T
2,39 T
3,71 T
Giá vốn hàng bán
738,40 Tr
1,91 T
975,84 Tr
1,93 T
Chi phí doanh thu
738,40 Tr
1,91 T
975,84 Tr
1,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,08 T
1,30 T
1,15 T
562,14 Tr
Chi phí hoạt động
1,08 T
1,30 T
1,15 T
1,09 T
Tổng chi phí hoạt động
1,82 T
3,20 T
2,13 T
3,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
547,52 Tr
2,70 T
257,70 Tr
690,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-20,00 N
-2,98 Tr
413,16 Tr
3,95 T
EBT bao gồm các mục bất thường
506,19 Tr
2,40 T
601,46 Tr
4,39 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
505,33 Tr
2,64 T
611,80 Tr
4,56 T
Chi phí thuế thu nhập
148,28 Tr
697,27 Tr
218,44 Tr
1,34 T
Thuế suất hiệu dụng
29,29%
29,05%
36,32%
30,46%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
357,90 Tr
1,70 T
383,02 Tr
3,05 T
Biên lợi nhuận ròng
15,11%
28,82%
16,05%
82,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,58 Tr
767,00 N
13,49 Tr
981,00 N
Chi phí lãi suất
-50,75 Tr
-61,20 Tr
-72,56 Tr
-79,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-42,17 Tr
-60,43 Tr
-59,07 Tr
-78,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
527,20 Tr
EBITDA
726,38 Tr
2,90 T
436,56 Tr
971,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google