Finance

Danh sách
Tại sao 196A tăng 3,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
196A:TYO
MFS Inc
376,00 ¥
+3,01%
(+11,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 196A...
Mở
362 ¥
Cao
386 ¥
Thấp
360 ¥
Vốn hoá thị trường
3,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
159,39 N
Khối lượng
157,20 N
Chỉ số P/E
11,75
Cao nhất trong 52 tuần
391 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
226 ¥
EPS
32 ¥
Số nhân viên
80
Mở
362 ¥
Cao
386 ¥
Thấp
360 ¥
Vốn hoá thị trường
3,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
159,39 N
Khối lượng
157,20 N
Chỉ số P/E
11,75
Cao nhất trong 52 tuần
391 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
226 ¥
EPS
32 ¥
Số nhân viên
80
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MFS Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên80
Ngày thành lập1 thg 7, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,40 T
1,84 T
2,51 T
2,55 T
Giá vốn hàng bán
964,00 Tr
1,42 T
2,00 T
2,02 T
Chi phí doanh thu
964,00 Tr
1,42 T
2,00 T
2,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
453,00 Tr
462,00 Tr
401,00 Tr
373,00 Tr
Chi phí hoạt động
453,00 Tr
462,00 Tr
401,00 Tr
373,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,42 T
1,88 T
2,40 T
2,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,00 Tr
-37,00 Tr
113,00 Tr
158,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,00 Tr
3,00 Tr
8,00 Tr
-17,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,00 Tr
-37,00 Tr
121,00 Tr
138,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,00 Tr
-37,00 Tr
121,00 Tr
138,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,00 Tr
1,00 Tr
10,00 Tr
-113,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-128,57%
-2,70%
8,26%
-81,88%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-16,00 Tr
-38,00 Tr
111,00 Tr
251,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,14%
-2,06%
4,42%
9,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
-
2,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-3,00 Tr
-2,00 Tr
-5,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
-3,00 Tr
-
-3,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-4,25 Tr
-29,00 Tr
120,75 Tr
165,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google