Trang chủ196490 • KOSDAQ
add
DA Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
203,00 ₩
Phạm vi một năm
192,00 ₩ - 230,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
34,39 T KRW
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,88 T | -86,57% |
Chi phí hoạt động | 9,25 T | 8.937,56% |
Thu nhập ròng | -12,77 T | -45,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -443,06 | -985,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -14,60 T | -631,06% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,85 T | 25,85% |
Tổng tài sản | 38,92 T | -34,63% |
Tổng nợ | 49,72 T | -25,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -10,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 171,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -84,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1.244,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,77 T | -45,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,71 T | 45,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -156,82 Tr | 95,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -720,64 Tr | -109,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,61 T | -733,85% |
Dòng tiền tự do | 2,54 T | -82,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
83